Học viện Công nghệ Bắc Kinh (Cơ sở Chu Hải)
- Trường Kỹ thuật
- Số 5 đường Trung Quan Thôn Nam, quận Hải Điến, Bắc Kinh, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A+ | 3 |
| 2 | 083001 | Khoa học môi trường | A | 8 |
| 3 | 130505 | Thiết kế phục sức | A | 18 |
| 4 | 120203K | Kế toán | A+ | 11 |
| 5 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | A | 4 |
| 6 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | A+ | 2 |
| 7 | 120210 | Quản lý tài sản văn hóa | B+ | 24 |
| 8 | 080414T | Linh kiện và vật liệu năng lượng mới | A | 3 |
| 9 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | A | 20 |
| 10 | 050306T | Mạng và Phương tiện truyền thông mới | A+ | 4 |
| 11 | 050301 | Báo chí học | A+ | 2 |
| 12 | 080905 | Kỹ thuật IoT (Internet of Things) | A | 16 |
| 13 | 120902 | Quản trị khách sạn | B+ | 47 |
| 14 | 020305T | Toán tài chính | B | 37 |
| 15 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | B+ | 19 |
| 16 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | A | 16 |
| 17 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | A+ | 6 |
| 18 | 120801 | Thương mại điện tử | A+ | 11 |
| 19 | 120101 | Khoa học quản lý | A+ | 2 |
| 20 | 120903 | Triển lãm kinh tế và quản lý | A | 4 |
| 21 | 120204 | Quản lý tài vụ | A+ | 8 |
| 22 | 130202 | Âm nhạc học | B | 143 |
| 23 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | A | 50 |
| 24 | 130201 | Biểu diễn âm nhạc | B+ | 84 |
| 25 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | A | 27 |
| 26 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | B+ | 15 |
| 27 | 070501 | Khoa học địa lý | A+ | 2 |
| 28 | 130504 | Thiết kế sản phẩm | A+ | 1 |
| 29 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | A+ | 7 |
| 30 | 120401 | Quản lý hành chính | A+ | 1 |
| 31 | 120901K | Quản trị du lịch | A+ | 5 |
| 32 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 22 |
| 33 | 055100 | Phiên dịch | A+ | 2 |
| 34 | 071001 | Khoa học sinh học | A+ | 3 |
| 35 | 080403 | Hóa học vật liệu | A | 8 |
| 36 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | B+ | 12 |
| 37 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | A | 8 |
| 38 | 040106 | Giáo dục mầm non | B+ | 79 |
| 39 | 020101 | Kinh tế học chính trị | A+ | 3 |
| 40 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | B | 70 |
| 41 | 130503 | Thiết kế môi trường | B+ | 84 |
| 42 | 130401 | Mỹ thuật | A | 9 |
| 43 | 060101 | Lịch sử | A+ | 3 |
| 44 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | A | 16 |
| 45 | 040202K | Đào tạo thể thao | B | 54 |
| 46 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A+ | 4 |
| 47 | 120108T | Ứng dụng và quản lý Big Data | A+ | 2 |
| 48 | 020310T | Công nghệ tài chính | B+ | 18 |
| 49 | 080903 | Kỹ thuật mạng | B+ | 96 |
| 50 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A+ | 6 |
| 51 | 030101K | Luật học | A | 14 |
| 52 | 071202 | Ứng dụng thống kê học | A+ | 2 |
| 53 | 020301K | Tài chính | A+ | 4 |
| 54 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | A | 12 |
| 55 | 070201 | Lý luận Vật lý | A+ | 2 |
| 56 | 030302 | Công tác xã hội | A+ | 4 |
| 57 | 082503 | Khoa học môi trường | A | 5 |
| 58 | 070301 | Hóa vô cơ | A+ | 6 |
| 59 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | A+ | 1 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 2 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 3 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 4 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 5 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 6 | 020207 | Kinh tế học lao động | ||
| 7 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 8 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 9 | 045300 | Giáo dục tiếng Trung Quốc tế | ||
| 10 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 11 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 12 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 13 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 14 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 15 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 16 | 020204 | Tài chính học | ||
| 17 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 18 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 19 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 20 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 21 | 120501 | Thư viện học | ||
| 22 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 23 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 24 | 070304 | Hóa lý | ||
| 25 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 26 | 090706 | Cảnh quan thực vật và nghệ thuật thưởng thức | ||
| 27 | 070500 | Địa lý học | ||
| 28 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 29 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 30 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 31 | 070207 | Quang học | ||
| 32 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 33 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 34 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 35 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 36 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 37 | 030102 | Lịch sử luật pháp | ||
| 38 | 120502 | Tình báo học | ||
| 39 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 40 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | ||
| 41 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 42 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 43 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 44 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 45 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 46 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 47 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 48 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 49 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 50 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 51 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 52 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 53 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 54 | 0501Z1 | Văn hóa dân gian và Văn nghệ dân gian Mân Nam | ||
| 55 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 56 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 57 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 58 | 040107 | Giáo dục tiểu học | ||
| 59 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 60 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 61 | 040304 | Giáo dục dân tộc truyền thống | ||
| 62 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 63 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 64 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 65 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 66 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 2 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 3 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 4 | 105126 | Di truyền học | ||
| 5 | 070206 | Âm học | ||
| 6 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 7 | 040302 | Thể thao Khoa học con người | ||
| 8 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 9 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 10 | 020207 | Kinh tế học lao động | ||
| 11 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 12 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 13 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 14 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 15 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 16 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 17 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 18 | 070304 | Hóa lý | ||
| 19 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 20 | 040304 | Giáo dục dân tộc truyền thống | ||
| 21 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 22 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 23 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 24 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 25 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 26 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 27 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 28 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 29 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 30 | 030504 | Nghiên cứu về chủ nghĩa Mác ở nước ngoài | ||
| 31 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 32 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 33 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 34 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 35 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 36 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 37 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 38 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 39 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc |
Bạn có đang tìm kiếm một môi trường giáo dục chất lượng tại thành phố Quảng Châu sầm uất? Đại học Sư phạm Hoa Nam là ngôi trường đại học tổng hợp trọng điểm quốc gia, hiện vẫn đang hoạt động tích cực và không ngừng phát triển trong công tác đào tạo, nghiên cứu. Với bề dày lịch sử và vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, đây là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn tiếp cận nền giáo dục hiện đại.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.