Học viện Âm nhạc Thượng Hải 2026 – 上海音乐学院 (Shanghai Conservatory of Music)
- Trường Tổng hợp
- Thượng Hải, Thượng Hải
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 090301 | Khoa học động vật | A | 6 |
| 2 | 090103 | Bảo vệ thực vật | A | 4 |
| 3 | 040107 | Giáo dục tiểu học | A | 27 |
| 4 | 120103 | Quản lý công trình | B+ | 91 |
| 5 | 130202 | Âm nhạc học | B+ | 57 |
| 6 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | A | 4 |
| 7 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A+ | 11 |
| 8 | 080206 | Thiết bị xử lý và kỹ thuật điều khiển | A+ | 2 |
| 9 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | B+ | 28 |
| 10 | 082706T | Kỹ thuật nho và rượu nho | A+ | 1 |
| 11 | 030101K | Luật học | B | 201 |
| 12 | 120203K | Kế toán | B | 242 |
| 13 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | B+ | 78 |
| 14 | 081801 | Tìm kiếm và thăm dò khoáng sản | A | 12 |
| 15 | 120601 | Quản lý Logistics | B+ | 101 |
| 16 | 071001 | Khoa học sinh học | A | 7 |
| 17 | 020301K | Tài chính | A | 15 |
| 18 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | A | 59 |
| 19 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | A+ | 3 |
| 20 | 060101 | Lịch sử | A | 14 |
| 21 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | B+ | 36 |
| 22 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | B+ | 61 |
| 23 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | A+ | 4 |
| 24 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | A+ | 4 |
| 25 | 070501 | Khoa học địa lý | B+ | 44 |
| 26 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | A+ | 1 |
| 27 | 050206 | Tiếng Ả Rập | B | 17 |
| 28 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | A | 14 |
| 29 | 050303 | Quảng cáo | A | 10 |
| 30 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | A | 3 |
| 31 | 040106 | Giáo dục mầm non | A | 26 |
| 32 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | B+ | 31 |
| 33 | 082801 | Kiến trúc học | A | 10 |
| 34 | 130309 | Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình | B+ | 74 |
| 35 | 090401 | Thú y | B+ | 8 |
| 36 | 071202 | Ứng dụng thống kê học | A | 22 |
| 37 | 080414T | Linh kiện và vật liệu năng lượng mới | B+ | 33 |
| 38 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 80 |
| 39 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | B+ | 277 |
| 40 | 120202 | Thị trường Marketing | B+ | 123 |
| 41 | 082501 | Thiết kế máy bay | B+ | 12 |
| 42 | 125200 | Quản trị kinh doanh | B | 240 |
| 43 | 080601 | Kĩ thuật điện và tự động hóa | B+ | 71 |
| 44 | 070301 | Hóa vô cơ | A+ | 4 |
| 45 | 070201 | Lý luận Vật lý | A | 8 |
| 46 | 080903 | Kỹ thuật mạng | A | 19 |
| 47 | 130503 | Thiết kế môi trường | B | 287 |
| 48 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | A | 11 |
| 49 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | A | 4 |
| 50 | 020101 | Kinh tế học chính trị | B | 175 |
| 51 | 120402 | Quản lý hành chính | A+ | 4 |
| 52 | 130401 | Mỹ thuật | B+ | 39 |
| 53 | 081802 | Công nghệ giao thông | B | 41 |
| 54 | 070302 | Hóa học ứng dụng | B | 149 |
| 55 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 99 |
| 56 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | B+ | 26 |
| 57 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 53 |
| 58 | 081302 | Thiết kế kiến trúc và lý luận | B | 133 |
| 59 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 26 |
| 60 | 081006T | Kỹ thuật cầu đường bộ vượt sông | B+ | 24 |
| 61 | 120901K | Quản trị du lịch | B+ | 123 |
| 62 | 130204 | Biểu diễn vũ đạo | B | 91 |
| 63 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | B+ | 19 |
| 64 | 120801 | Thương mại điện tử | B+ | 96 |
| 65 | 050301 | Báo chí học | A+ | 6 |
| 66 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | A+ | 5 |
| 67 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | A | 3 |
| 68 | 090701 | Khoa học công nghiệp thảo mộc | B | 16 |
| 69 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | B | 293 |
| 70 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | A | 37 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 083201 | Khoa học thực phẩm | ||
| 2 | 080203 | Thiết kế và lý thuyết cơ khí | ||
| 3 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 4 | 081502 | Thủy lực và động lực sông | ||
| 5 | 090603 | Thú y lâm sàng | ||
| 6 | 080202 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | ||
| 7 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 8 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 9 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 10 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 11 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | ||
| 12 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 13 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 14 | 070304 | Hóa lý | ||
| 15 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | ||
| 16 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | ||
| 17 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | ||
| 18 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 19 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 20 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 21 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 22 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 23 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | ||
| 24 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 25 | 081701 | Kỹ thuật hóa học | ||
| 26 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 27 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 28 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 29 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 30 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 31 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 32 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 33 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 34 | 081503 | Kỹ thuật kết cấu thủy lực | ||
| 35 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 36 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | ||
| 37 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 38 | 081200 | Khoa học và kĩ thuật tính toán | ||
| 39 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 40 | 081402 | Kỹ thuật kết cấu | ||
| 41 | 081702 | Kỹ thuật đóng gói | ||
| 42 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 43 | 055102 | Phiên dịch tiếng Anh | ||
| 44 | 090402 | Côn trùng nông nghiệp và phòng chống sâu bệnh | ||
| 45 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 46 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 47 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 48 | 081504 | Tài nguyên nước và Kỹ thuật thủy điện | ||
| 49 | 080102 | Cơ học vật rắn | ||
| 50 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 51 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 52 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | ||
| 53 | 050208 | Ngôn ngữ và văn học Ả Rập | ||
| 54 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 55 | 055101 | Biên dịch tiếng Anh | ||
| 56 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 57 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 58 | 090202 | Rau củ học | ||
| 59 | 081501 | Tài nguyên nước và thủy văn | ||
| 60 | 090302 | Dinh dưỡng thực vật | ||
| 61 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 62 | 045114 | Công nghệ giáo dục hiện đại | ||
| 63 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | ||
| 64 | 070100 | Toán học | ||
| 65 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 66 | 090900 | Thảo mộc học | ||
| 67 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 081504 | Tài nguyên nước và Kỹ thuật thủy điện | ||
| 2 | 081503 | Kỹ thuật kết cấu thủy lực | ||
| 3 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 4 | 030403 | Kinh tế các dân tộc thiểu số Trung Quốc | ||
| 5 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 6 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | ||
| 7 | 030404 | Lịch sử các dân tộc thiểu số Trung Quốc | ||
| 8 | 090900 | Thảo mộc học | ||
| 9 | 081501 | Tài nguyên nước và thủy văn |
Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập đa văn hóa tại khu vực Tây Bắc Trung Quốc? Đại học Ninh Hạ, tọa lạc tại thành phố Ngân Xuyên, hiện vẫn đang hoạt động ổn định và phát triển mạnh mẽ với tư cách là trường đại học tổng hợp trọng điểm của khu vực. Đây là điểm đến uy tín cho sinh viên quốc tế với bề dày lịch sử giáo dục từ năm 1958 và hệ thống học bổng đa dạng.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.