Đại học Sư phạm Thiểm Tây
- Trường Tài chính
- Số 199 đường Trường An Nam, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 080905 | Kỹ thuật IoT (Internet of Things) | A | 50 |
| 2 | 130310 | Phim hoạt hình | B | 127 |
| 3 | 100301K | Răng Hàm Mặt | A | 9 |
| 4 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | B+ | 169 |
| 5 | 120402 | Quản lý hành chính | B | 146 |
| 6 | 020203 | Tài chính công | A | 9 |
| 7 | 105100 | Y học lâm sàng | B+ | 59 |
| 8 | 060300 | Lịch sử thế giới | A+ | 1 |
| 9 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | B+ | 93 |
| 10 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | B+ | 57 |
| 11 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 54 |
| 12 | 120111T | Quản lý ứng phó khẩn cấp | B | 13 |
| 13 | 020101 | Kinh tế học chính trị | B+ | 109 |
| 14 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | A+ | 1 |
| 15 | 082503 | Khoa học môi trường | B+ | 68 |
| 16 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | A | 7 |
| 17 | 130401 | Mỹ thuật | A | 22 |
| 18 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 48 |
| 19 | 120101 | Khoa học quản lý | A | 3 |
| 20 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | A | 62 |
| 21 | 030102T | Quyền sở hữu trí tuệ | A | 7 |
| 22 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | B+ | 41 |
| 23 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | B+ | 47 |
| 24 | 080403 | Hóa học vật liệu | B+ | 18 |
| 25 | 130309 | Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình | A | 13 |
| 26 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | B+ | 41 |
| 27 | 020301K | Tài chính | B | 162 |
| 28 | 030302 | Công tác xã hội | B+ | 81 |
| 29 | 100801 | Trung Y Dược | B+ | 36 |
| 30 | 081304T | Kỹ thuật năng lượng hóa học | A | 5 |
| 31 | 050303 | Quảng cáo | A+ | 2 |
| 32 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 51 |
| 33 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | B+ | 49 |
| 34 | 020302 | Kỹ thuật tài chính | B+ | 48 |
| 35 | 120203K | Kế toán | B+ | 122 |
| 36 | 070302 | Hóa học ứng dụng | B+ | 75 |
| 37 | 071202 | Ứng dụng thống kê học | A+ | 2 |
| 38 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | B+ | 72 |
| 39 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | B+ | 72 |
| 40 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | A | 5 |
| 41 | 071001 | Khoa học sinh học | B+ | 42 |
| 42 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | B | 118 |
| 43 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | B | 63 |
| 44 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | B+ | 119 |
| 45 | 081401 | Kỹ thuật địa chất | B+ | 17 |
| 46 | 060100 | Khảo cổ học | A+ | 2 |
| 47 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 4 |
| 48 | 130304 | Văn học kịch và phim truyền hình | B+ | 30 |
| 49 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | A+ | 3 |
| 50 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 34 |
| 51 | 050301 | Báo chí học | A | 12 |
| 52 | 050306T | Mạng và Phương tiện truyền thông mới | A+ | 4 |
| 53 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | B+ | 70 |
| 54 | 100701 | Dược học | B+ | 63 |
| 55 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | B+ | 152 |
| 56 | 081403 | Kỹ thuật thị chính | B | 22 |
| 57 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | A+ | 1 |
| 58 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | B+ | 45 |
| 59 | 080402 | Công nghệ và dụng cụ đo lường kiểm tra | A+ | 2 |
| 60 | 060101 | Lịch sử | B+ | 52 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120201 | Kế toán học | ||
| 2 | 070903 | Cổ sinh vật học và địa tầng học | ||
| 3 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 4 | 081705 | Xúc tác công nghiệp | ||
| 5 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 6 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 7 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 8 | 081703 | Kỹ thuật sinh hóa | ||
| 9 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 10 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 11 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 12 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 13 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 14 | 020204 | Tài chính học | ||
| 15 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 16 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 17 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | ||
| 18 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 19 | 081701 | Kỹ thuật hóa học | ||
| 20 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 21 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 22 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 23 | 030300 | Xã hội học | ||
| 24 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 25 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 26 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 27 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 28 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 29 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 30 | 070207 | Quang học | ||
| 31 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 32 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 33 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 34 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 35 | 082002 | Công nghệ và thiết kế máy bay | ||
| 36 | 020203 | Tài chính công | ||
| 37 | 070905 | Địa chất kỷ thứ tư | ||
| 38 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 39 | 070304 | Hóa lý | ||
| 40 | 105126 | Di truyền học | ||
| 41 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 42 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 43 | 081802 | Công nghệ giao thông | ||
| 44 | 070801 | Địa vật lý | ||
| 45 | 030502 | Lịch sử phát triển chủ nghĩa Mác | ||
| 46 | 083201 | Khoa học thực phẩm | ||
| 47 | 081803 | Kỹ thuật địa chất | ||
| 48 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 49 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 50 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 51 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 52 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 53 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 54 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 55 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 56 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 57 | 081801 | Tìm kiếm và thăm dò khoáng sản | ||
| 58 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 59 | 120501 | Thư viện học | ||
| 60 | 020207 | Kinh tế học lao động | ||
| 61 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 62 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 63 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 64 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 65 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 66 | 081002 | Môi trường xây dựng và kĩ thuật ứng dụng năng lượng | ||
| 67 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 68 | 081702 | Kỹ thuật đóng gói | ||
| 69 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 70 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 71 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 72 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 73 | 050301 | Báo chí học | ||
| 74 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 75 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 76 | 050302 | Phát thanh và truyền hình |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 2 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 3 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 4 | 020206 | Thương mại Quốc tế | ||
| 5 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 6 | 081802 | Công nghệ giao thông | ||
| 7 | 081701 | Kỹ thuật hóa học | ||
| 8 | 081705 | Xúc tác công nghiệp | ||
| 9 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 10 | 081801 | Tìm kiếm và thăm dò khoáng sản | ||
| 11 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 12 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 13 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 14 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 15 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 16 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 17 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 18 | 081703 | Kỹ thuật sinh hóa | ||
| 19 | 070903 | Cổ sinh vật học và địa tầng học | ||
| 20 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 21 | 083500 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 22 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 23 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 24 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 25 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 26 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 27 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 28 | 081702 | Kỹ thuật đóng gói | ||
| 29 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 30 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 31 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 32 | 081201 | Kết cấu hệ thống máy tính | ||
| 33 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 34 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 35 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 36 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 37 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 38 | 081803 | Kỹ thuật địa chất | ||
| 39 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 40 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 41 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 42 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 43 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 44 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 45 | 020204 | Tài chính học | ||
| 46 | 105126 | Di truyền học | ||
| 47 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 48 | 070304 | Hóa lý | ||
| 49 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc |
Bạn có biết Đại học Tây Bắc là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và uy tín bậc nhất tại thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây? Ngôi trường này hiện vẫn đang hoạt động mạnh mẽ, nổi tiếng với bề dày lịch sử trong việc đào tạo đa ngành từ khoa học tự nhiên đến nhân văn. Đây là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn trải nghiệm môi trường học thuật chuyên sâu ngay tại trung tâm văn hóa của Trung Quốc.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.