Học viện Công nghệ Bắc Kinh (Cơ sở Chu Hải)
- Trường Kỹ thuật
- Số 5 đường Trung Quan Thôn Nam, quận Hải Điến, Bắc Kinh, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 4 |
| 2 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | A | 11 |
| 3 | 050303 | Quảng cáo | B+ | 40 |
| 4 | 130505 | Thiết kế phục sức | A+ | 2 |
| 5 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | B+ | 36 |
| 6 | 070401 | Vật lý thiên thể | A+ | 1 |
| 7 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 62 |
| 8 | 050304 | Truyền thông | A | 6 |
| 9 | 130205 | Múa | B+ | 54 |
| 10 | 120203K | Kế toán | B+ | 133 |
| 11 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 102 |
| 12 | 070205T | Khoa học và kỹ thuật hệ thống | A+ | 1 |
| 13 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | B+ | 131 |
| 14 | 081102 | Công nghệ phát hiện và tự động hóa | A+ | 2 |
| 15 | 020301K | Tài chính | A | 15 |
| 16 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 61 |
| 17 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | B+ | 43 |
| 18 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | B+ | 21 |
| 19 | 082902T | Công nghệ và quản lý ứng phó cấp thiết | B+ | 5 |
| 20 | 120206 | Quản trị nhân lực | B+ | 82 |
| 21 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | B+ | 11 |
| 22 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | B+ | 127 |
| 23 | 120202 | Thị trường Marketing | B+ | 123 |
| 24 | 055100 | Phiên dịch | A+ | 1 |
| 25 | 020310T | Công nghệ tài chính | A | 9 |
| 26 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | B | 158 |
| 27 | 020101 | Kinh tế học chính trị | B | 153 |
| 28 | 120210 | Quản lý tài sản văn hóa | B | 58 |
| 29 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | B+ | 26 |
| 30 | 071202 | Ứng dụng thống kê học | A | 22 |
| 31 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A+ | 9 |
| 32 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | A | 17 |
| 33 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | A+ | 6 |
| 34 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | B+ | 147 |
| 35 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | B | 24 |
| 36 | 030300 | Xã hội học | B | 50 |
| 37 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A+ | 9 |
| 38 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | A | 7 |
| 39 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | A | 7 |
| 40 | 071400 | Thống kê học | B | 85 |
| 41 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | B+ | 51 |
| 42 | 040202K | Đào tạo thể thao | B+ | 27 |
| 43 | 130405T | Thư pháp | B | 46 |
| 44 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 95 |
| 45 | 120101 | Khoa học quản lý | A | 3 |
| 46 | 082504 | Kỹ thuật người máy và môi trường | B+ | 18 |
| 47 | 070501 | Khoa học địa lý | B+ | 23 |
| 48 | 082503 | Khoa học môi trường | B | 87 |
| 49 | 130304 | Văn học kịch và phim truyền hình | B+ | 24 |
| 50 | 082506T | Khoa học Tài nguyên và Môi trường | B+ | 3 |
| 51 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | B+ | 166 |
| 52 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 57 |
| 53 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | B | 30 |
| 54 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | B+ | 35 |
| 55 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | B+ | 41 |
| 56 | 040106 | Giáo dục mầm non | A | 23 |
| 57 | 120204 | Quản lý tài vụ | A | 74 |
| 58 | 130401 | Mỹ thuật | B+ | 59 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 2 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 3 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 4 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | ||
| 5 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 6 | 035101 | Luật pháp (không phải Luật học) | ||
| 7 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 8 | 081502 | Thủy lực và động lực sông | ||
| 9 | 081602 | Đo quang và viễn thám | ||
| 10 | 060100 | Khảo cổ học | ||
| 11 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 12 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 13 | 030300 | Xã hội học | ||
| 14 | 081002 | Môi trường xây dựng và kĩ thuật ứng dụng năng lượng | ||
| 15 | 081603 | Kỹ thuật bản đồ và thông tin địa lý | ||
| 16 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 17 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 18 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 19 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 20 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | ||
| 21 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 22 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 23 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | ||
| 24 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 25 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 26 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 27 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 28 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 29 | 040200 | Tâm lý học | ||
| 30 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 31 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 32 | 070401 | Vật lý thiên thể | ||
| 33 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 34 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 35 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 36 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 37 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 38 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | ||
| 39 | 105126 | Di truyền học | ||
| 40 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 41 | 120501 | Thư viện học | ||
| 42 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 43 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 44 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 45 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 46 | 100800 | Thuốc Đông y | ||
| 47 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 48 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 49 | 081405 | Kỹ thuật bảo vệ, phòng ngừa và giảm nhẹ thiên tai | ||
| 50 | 120502 | Tình báo học | ||
| 51 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 52 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 53 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 54 | 020204 | Tài chính học | ||
| 55 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 56 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 57 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 58 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 59 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 60 | 070400 | Thiên văn học | ||
| 61 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 62 | 070402 | Phép đo thiên văn và Cơ học Thiên thể | ||
| 63 | 081104 | Nhận dạng mẫu và hệ thống thông minh | ||
| 64 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 65 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | ||
| 66 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 67 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 68 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 69 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 70 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 71 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 72 | 070304 | Hóa lý | ||
| 73 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 74 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 75 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 76 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 77 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | ||
| 78 | 050301 | Báo chí học | ||
| 79 | 030304 | Dân tục học (Nhóm ngành nghiên cứu về phong tục tập quán) | ||
| 80 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 81 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 82 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 83 | 081103 | Kỹ thuật cảng, đường thủy và bờ biển | ||
| 84 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 85 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 86 | 030104 | Hình sự học | ||
| 87 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 88 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 89 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 90 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 91 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 92 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 93 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 94 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 95 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 96 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 97 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 98 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 99 | 040304 | Giáo dục dân tộc truyền thống | ||
| 100 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 101 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 2 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 3 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 4 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 5 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 6 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 7 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 8 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 9 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 10 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 11 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 12 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 13 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 14 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 15 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 16 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 17 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 18 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 19 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 20 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 21 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 22 | 040302 | Thể thao Khoa học con người | ||
| 23 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 24 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 25 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 26 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 27 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 28 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | ||
| 29 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 30 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 31 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 32 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 33 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 34 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 35 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 36 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 37 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 38 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 39 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 40 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 41 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 42 | 030304 | Dân tục học (Nhóm ngành nghiên cứu về phong tục tập quán) | ||
| 43 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 44 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 45 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 46 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | ||
| 47 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 48 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 49 | 105126 | Di truyền học | ||
| 50 | 0201Z1 | 国际公共采购学 | ||
| 51 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 52 | 070304 | Hóa lý | ||
| 53 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 54 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 55 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 56 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 57 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 58 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 59 | 120400 | Quản lý hành chính công | ||
| 60 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 61 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 62 | 0501Z1 | Văn hóa dân gian và Văn nghệ dân gian Mân Nam | ||
| 63 | 070207 | Quang học | ||
| 64 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 65 | 040109 | Giáo dục đặc biệt | ||
| 66 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 67 | 040104 | Giáo dục đối chiếu |
Bạn đang tìm kiếm một môi trường học thuật đẳng cấp tại khu vực Vịnh Lớn Quảng Đông – Hồng Kông – Ma Cao? Trường Belt and Road thuộc Đại học Sư phạm Bắc Kinh tại Chu Hải là một cơ sở đào tạo trọng điểm, trực thuộc hệ thống đại học danh giá hàng đầu Trung Quốc. Hiện nay, trường vẫn đang hoạt động ổn định và không ngừng phát triển các chương trình hợp tác quốc tế chất lượng cao cho sinh viên trong và ngoài nước.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.