Đại học Sư phạm Nam Kinh
- Trường Tài chính
- Số 1 đường Văn Uyên, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 020302 | Kỹ thuật tài chính | A | 7 |
| 2 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | B+ | 8 |
| 3 | 082601 | Kỹ thuật y sinh vật | B+ | 15 |
| 4 | 020301K | Tài chính | A | 16 |
| 5 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | B+ | 94 |
| 6 | 071001 | Khoa học sinh học | A | 9 |
| 7 | 070302 | Hóa học ứng dụng | A | 12 |
| 8 | 080403 | Hóa học vật liệu | A | 8 |
| 9 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 32 |
| 10 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | A | 8 |
| 11 | 082801 | Kiến trúc học | A | 16 |
| 12 | 120501 | Thư viện học | B+ | 4 |
| 13 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | A | 7 |
| 14 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | A | 10 |
| 15 | 080801 | Tự động hóa | A | 39 |
| 16 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | A | 15 |
| 17 | 030202 | Chính trị quốc tế | B+ | 8 |
| 18 | 120502 | Tình báo học | B+ | 4 |
| 19 | 050209 | Tiếng Hàn Quốc | B+ | 14 |
| 20 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A+ | 18 |
| 21 | 070902 | Hóa học địa cầu | B | 4 |
| 22 | 081102 | Công nghệ phát hiện và tự động hóa | A+ | 2 |
| 23 | 100401K | Y học dự phòng | A | 4 |
| 24 | 050305 | Biên tập xuất bản | A+ | 2 |
| 25 | 080402 | Công nghệ và dụng cụ đo lường kiểm tra | B+ | 9 |
| 26 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | A | 11 |
| 27 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | A | 10 |
| 28 | 070701 | Khoa học biển | B+ | 5 |
| 29 | 082503 | Khoa học môi trường | A | 12 |
| 30 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 28 |
| 31 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | A | 21 |
| 32 | 120204 | Quản lý tài vụ | A+ | 2 |
| 33 | 100100 | Y học cơ sở | B+ | 6 |
| 34 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | A | 6 |
| 35 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | A | 12 |
| 36 | 105100 | Y học lâm sàng | A | 11 |
| 37 | 120402 | Quản lý hành chính | A+ | 5 |
| 38 | 025500 | Bảo hiểm | B+ | 15 |
| 39 | 071400 | Thống kê học | A | 15 |
| 40 | 020109T | Kinh tế kỹ thuật số | A+ | 2 |
| 41 | 100301K | Răng Hàm Mặt | A | 6 |
| 42 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | A | 11 |
| 43 | 080710T | Thiết kế mạch tích hợp và tích hợp hệ thống | B+ | 11 |
| 44 | 050303 | Quảng cáo | A | 8 |
| 45 | 050301 | Báo chí học | A | 13 |
| 46 | 120202 | Thị trường Marketing | A | 16 |
| 47 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | B+ | 14 |
| 48 | 120203K | Kế toán | A+ | 6 |
| 49 | 070401 | Vật lý thiên thể | B | 6 |
| 50 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | A | 15 |
| 51 | 120701 | Kỹ thuật công nghiệp | A | 15 |
| 52 | 070501 | Khoa học địa lý | A | 13 |
| 53 | 030302 | Công tác xã hội | A | 8 |
| 54 | 020203 | Tài chính công | A | 8 |
| 55 | 070601 | Khoa học khí quyển | B | 6 |
| 56 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 3 |
| 57 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | A | 7 |
| 58 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | A+ | 1 |
| 59 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | A | 11 |
| 60 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | A | 12 |
| 61 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 15 |
| 62 | 130304 | Văn học kịch và phim truyền hình | A | 7 |
| 63 | 060100 | Khảo cổ học | B+ | 10 |
| 64 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A+ | 11 |
| 65 | 070201 | Lý luận Vật lý | A | 7 |
| 66 | 085703 | Kỹ thuật địa chất | B+ | 18 |
| 67 | 081404T | Khoa học và Kỹ thuật nước ngầm | B | 8 |
| 68 | 120801 | Thương mại điện tử | A+ | 4 |
| 69 | 050204 | Tiếng Pháp | A | 9 |
| 70 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | A | 23 |
| 71 | 030300 | Xã hội học | B+ | 13 |
| 72 | 070602 | Vật lý khí quyển và môi trường khí quyển | B+ | 3 |
| 73 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | B+ | 14 |
| 74 | 070301 | Hóa vô cơ | A | 16 |
| 75 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | A | 34 |
| 76 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | A | 10 |
| 77 | 070802 | Khoa học và kỹ thuật không gian | B | 4 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 2 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 3 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 4 | 030104 | Hình sự học | ||
| 5 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 6 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 7 | 070602 | Vật lý khí quyển và môi trường khí quyển | ||
| 8 | 080502 | Vật liệu học | ||
| 9 | 030108 | Luật tài nguyên và môi trường | ||
| 10 | 081801 | Tìm kiếm và thăm dò khoáng sản | ||
| 11 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 12 | 081501 | Tài nguyên nước và thủy văn | ||
| 13 | 030504 | Nghiên cứu về chủ nghĩa Mác ở nước ngoài | ||
| 14 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 15 | 070903 | Cổ sinh vật học và địa tầng học | ||
| 16 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 17 | 100705 | Vi sinh vật và thuốc sinh hóa | ||
| 18 | 070601 | Khoa học khí quyển | ||
| 19 | 081100 | Khoa học và Kỹ thuật điều khiển | ||
| 20 | 070801 | Địa vật lý | ||
| 21 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 22 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 23 | 030300 | Xã hội học | ||
| 24 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 25 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 26 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 27 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 28 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 29 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 30 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 31 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 32 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 33 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 34 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 35 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 36 | 100217 | Gây mê học | ||
| 37 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 38 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 39 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 40 | 120201 | Kế toán học | ||
| 41 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 42 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 43 | 081602 | Đo quang và viễn thám | ||
| 44 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 45 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 46 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 47 | 100701 | Dược học | ||
| 48 | 070207 | Quang học | ||
| 49 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 50 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 51 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 52 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 53 | 070905 | Địa chất kỷ thứ tư | ||
| 54 | 070304 | Hóa lý | ||
| 55 | 070704 | Địa chất hải dương | ||
| 56 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 57 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 58 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 59 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 60 | 020209 | Kinh tế học định lượng | ||
| 61 | 100302 | Răng hàm mặt lâm sàng | ||
| 62 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 63 | 050207 | Ngôn ngữ và văn học Tây Ban Nha | ||
| 64 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 65 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 66 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 67 | 100706 | Dược lý học | ||
| 68 | 120503 | Lưu trữ học | ||
| 69 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 70 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 71 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 72 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 73 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 74 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 75 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 76 | 120501 | Thư viện học | ||
| 77 | 100702 | Điều chế dược | ||
| 78 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | ||
| 79 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 80 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 81 | 081302 | Thiết kế kiến trúc và lý luận | ||
| 82 | 105101 | Nội khoa | ||
| 83 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 84 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 85 | 020204 | Tài chính học | ||
| 86 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 87 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 88 | 100104 | Bệnh lý và Sinh lý bệnh | ||
| 89 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 90 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 91 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 92 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | ||
| 93 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 94 | 030202 | Chính trị quốc tế | ||
| 95 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 96 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 97 | 081802 | Công nghệ giao thông | ||
| 98 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 99 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 100 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 101 | 030102 | Lịch sử luật pháp | ||
| 102 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 103 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 104 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 105 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 106 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 107 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 108 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 109 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 110 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 111 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 112 | 081002 | Môi trường xây dựng và kĩ thuật ứng dụng năng lượng | ||
| 113 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | ||
| 114 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 115 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 116 | 105126 | Di truyền học | ||
| 117 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 118 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 119 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 120 | 120502 | Tình báo học | ||
| 121 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 122 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 123 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 124 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 125 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | ||
| 126 | 070206 | Âm học | ||
| 127 | 071001 | Khoa học sinh học |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 2 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 3 | 081501 | Tài nguyên nước và thủy văn | ||
| 4 | 030300 | Xã hội học | ||
| 5 | 070400 | Thiên văn học | ||
| 6 | 081300 | Kiến trúc học | ||
| 7 | 020200 | Kinh tế học ứng dụng | ||
| 8 | 070200 | Vật lý học | ||
| 9 | 070500 | Địa lý học | ||
| 10 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 11 | 120500 | Quản lý tài nguyên thông tin | ||
| 12 | 105100 | Y học lâm sàng | ||
| 13 | 100100 | Y học cơ sở | ||
| 14 | 070905 | Địa chất kỷ thứ tư | ||
| 15 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 16 | 030101K | Luật học | ||
| 17 | 100700 | Dược học | ||
| 18 | 030200 | Chính trị học | ||
| 19 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 20 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 21 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 22 | 081200 | Khoa học và kĩ thuật tính toán | ||
| 23 | 070600 | Khoa học khí quyển | ||
| 24 | 080500 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | ||
| 25 | 071000 | Sinh vật học | ||
| 26 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 27 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 28 | 083500 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 29 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 30 | 120400 | Quản lý hành chính công | ||
| 31 | 070900 | Địa chất học | ||
| 32 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 33 | 070206 | Âm học | ||
| 34 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 35 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | ||
| 36 | 080900 | Khoa học và công nghệ điện tử | ||
| 37 | 060100 | Khảo cổ học | ||
| 38 | 081000 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông | ||
| 39 | 081800 | Tài nguyên và kỹ thuật địa chất |
Bạn có biết Đại học Nam Kinh chính là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và uy tín bậc nhất tại Trung Quốc? Tọa lạc tại thành phố Nam Kinh lịch sử, trường hiện vẫn đang hoạt động mạnh mẽ với vai trò là một trung tâm nghiên cứu và đào tạo đa ngành hàng đầu. Đây là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn tiếp cận nền giáo dục chất lượng cao trong môi trường văn hóa đậm đà bản sắc.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.