Học viện Âm nhạc Thượng Hải 2026 – 上海音乐学院 (Shanghai Conservatory of Music)
- Trường Tổng hợp
- Thượng Hải, Thượng Hải
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120402 | Quản lý hành chính | A | 16 |
| 2 | 082601 | Kỹ thuật y sinh vật | B | 48 |
| 3 | 060104 | Di tích văn hóa và bảo tàng học | A | 6 |
| 4 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | B+ | 14 |
| 5 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | B+ | 36 |
| 6 | 120203K | Kế toán | A | 32 |
| 7 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 30 |
| 8 | 120204 | Quản lý tài vụ | B | 245 |
| 9 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 4 |
| 10 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 57 |
| 11 | 060101 | Lịch sử | A | 19 |
| 12 | 120901K | Quản trị du lịch | B+ | 65 |
| 13 | 082002 | Công nghệ và thiết kế máy bay | B+ | 6 |
| 14 | 080407 | Kỹ thuật và vật liệu polymer | A+ | 2 |
| 15 | 050304 | Truyền thông | A | 6 |
| 16 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | B+ | 22 |
| 17 | 020203 | Tài chính công | A | 9 |
| 18 | 055100 | Phiên dịch | A+ | 1 |
| 19 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 45 |
| 20 | 080907T | Khoa học và kỹ thuật thông minh | A | 15 |
| 21 | 050301 | Báo chí học | A+ | 6 |
| 22 | 050303 | Quảng cáo | B+ | 90 |
| 23 | 105100 | Y học lâm sàng | A | 9 |
| 24 | 100100 | Y học cơ sở | B+ | 9 |
| 25 | 020101 | Kinh tế học chính trị | A | 10 |
| 26 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 70 |
| 27 | 070305T | Hóa học năng lượng | B | 3 |
| 28 | 082503 | Khoa học môi trường | A+ | 3 |
| 29 | 080914TK | Công nghệ bảo mật | A+ | 2 |
| 30 | 050209 | Tiếng Hàn Quốc | B+ | 29 |
| 31 | 080402 | Công nghệ và dụng cụ đo lường kiểm tra | B+ | 14 |
| 32 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | B+ | 31 |
| 33 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A+ | 7 |
| 34 | 120101 | Khoa học quản lý | A | 3 |
| 35 | 030302 | Công tác xã hội | B+ | 37 |
| 36 | 030300 | Xã hội học | B+ | 18 |
| 37 | 101101 | Điều dưỡng học | A+ | 3 |
| 38 | 070302 | Hóa học ứng dụng | B+ | 84 |
| 39 | 080403 | Hóa học vật liệu | A | 4 |
| 40 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 22 |
| 41 | 050204 | Tiếng Pháp | B+ | 42 |
| 42 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 132 |
| 43 | 025500 | Bảo hiểm | A | 3 |
| 44 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | A | 14 |
| 45 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | B | 19 |
| 46 | 080904K | An toàn thông tin | A | 14 |
| 47 | 120202 | Thị trường Marketing | B | 234 |
| 48 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | A | 27 |
| 49 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | B+ | 65 |
| 50 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | B+ | 68 |
| 51 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | A | 96 |
| 52 | 080601 | Kĩ thuật điện và tự động hóa | A | 26 |
| 53 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | A | 5 |
| 54 | 030202 | Chính trị quốc tế | B+ | 6 |
| 55 | 030205T | Chính trị học, kinh tế và triết học | B | 4 |
| 56 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 20 |
| 57 | 100401K | Y học dự phòng | B+ | 13 |
| 58 | 082201 | Kỹ thuật và công nghệ hạt nhân | B | 18 |
| 59 | 071001 | Khoa học sinh học | B+ | 48 |
| 60 | 030101K | Luật học | B+ | 146 |
| 61 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | B+ | 15 |
| 62 | 100701 | Dược học | A | 20 |
| 63 | 100105 | Pháp y | B+ | 6 |
| 64 | 020301K | Tài chính | B+ | 51 |
| 65 | 120401 | Quản lý hành chính | A | 27 |
| 66 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | B | 90 |
| 67 | 070601 | Khoa học khí quyển | B | 9 |
| 68 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 31 |
| 69 | 071400 | Thống kê học | B+ | 29 |
| 70 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | B+ | 13 |
| 71 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | B+ | 158 |
| 72 | 100301K | Răng Hàm Mặt | B+ | 13 |
| 73 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 50 |
| 74 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | B+ | 28 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 105110 | Y học phục hồi và vật lý trị liệu | ||
| 2 | 105103 | Lão khoa | ||
| 3 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 4 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 5 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 6 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 7 | 100102 | Miễn dịch học | ||
| 8 | 020207 | Kinh tế học lao động | ||
| 9 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 10 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 11 | 120501 | Thư viện học | ||
| 12 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 13 | 030108 | Luật tài nguyên và môi trường | ||
| 14 | 030104 | Hình sự học | ||
| 15 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 16 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 17 | 100217 | Gây mê học | ||
| 18 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 19 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 20 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 21 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 22 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 23 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 24 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 25 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 26 | 020203 | Tài chính công | ||
| 27 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 28 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 29 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 30 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 31 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 32 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 33 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 34 | 070207 | Quang học | ||
| 35 | 100104 | Bệnh lý và Sinh lý bệnh | ||
| 36 | 030300 | Xã hội học | ||
| 37 | 100101 | Giải phẫu người và mô học | ||
| 38 | 030304 | Dân tục học (Nhóm ngành nghiên cứu về phong tục tập quán) | ||
| 39 | 105114 | Y học thể thao | ||
| 40 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 41 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 42 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 43 | 100602 | Trung Tây y lâm sàng kết hợp | ||
| 44 | 100704 | Phân tích dược phẩm | ||
| 45 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 46 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 47 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 48 | 030102 | Lịch sử luật pháp | ||
| 49 | 020209 | Kinh tế học định lượng | ||
| 50 | 100103 | Sinh bệnh học gây bệnh | ||
| 51 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 52 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 53 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 54 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 55 | 081201 | Kết cấu hệ thống máy tính | ||
| 56 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 57 | 100701 | Dược học | ||
| 58 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 59 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 60 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 61 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 62 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 63 | 100706 | Dược lý học | ||
| 64 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 65 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 66 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 67 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 68 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 69 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 70 | 070204 | Vật lý plasma | ||
| 71 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 72 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 73 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 74 | 100302 | Răng hàm mặt lâm sàng | ||
| 75 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 76 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 77 | 080104 | Cơ học kỹ thuật | ||
| 78 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 79 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 80 | 083100 | Kỹ thuật y sinh vật | ||
| 81 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 82 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 83 | 020204 | Tài chính học | ||
| 84 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 85 | 080101 | Cơ học đại cương và nguyên tắc cơ bản của cơ học | ||
| 86 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 87 | 100106 | Y học phóng xạ | ||
| 88 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 89 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 90 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 91 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 92 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 93 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 94 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 95 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 96 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 97 | 105126 | Di truyền học | ||
| 98 | 100601 | Trung Tây y kết hợp cơ bản | ||
| 99 | 100404 | Y tế trẻ em và bảo vệ sức khỏe mẹ và bé | ||
| 100 | 050301 | Báo chí học | ||
| 101 | 071400 | Thống kê học | ||
| 102 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 103 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 104 | 070203 | Vật lý nguyên tử và phân tử | ||
| 105 | 080103 | Cơ học chất lưu | ||
| 106 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 107 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 108 | 020206 | Thương mại Quốc tế | ||
| 109 | 083100 | Kỹ thuật y sinh vật | ||
| 110 | 080502 | Vật liệu học | ||
| 111 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | ||
| 112 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 113 | 100105 | Pháp y | ||
| 114 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 115 | 082501 | Thiết kế máy bay | ||
| 116 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 117 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 118 | 070304 | Hóa lý | ||
| 119 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 120 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 121 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 122 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 123 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 124 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 125 | 100703 | Dược liệu học | ||
| 126 | 105101 | Nội khoa | ||
| 127 | 100403 | Vệ sinh thực phẩm và dinh dưỡng | ||
| 128 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 129 | 100702 | Điều chế dược | ||
| 130 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 131 | 080102 | Cơ học vật rắn | ||
| 132 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 133 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 134 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 135 | 100214 | U bướu học | ||
| 136 | 120204 | Quản lý tài vụ | ||
| 137 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 138 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 139 | 120201 | Kế toán học | ||
| 140 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 141 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 142 | 050210 | Ngôn ngữ và văn học châu Phi | ||
| 143 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 144 | 071006 | Sinh học thần kinh |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 2 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 3 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 4 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 5 | 105110 | Y học phục hồi và vật lý trị liệu | ||
| 6 | 100404 | Y tế trẻ em và bảo vệ sức khỏe mẹ và bé | ||
| 7 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 8 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 9 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 10 | 100706 | Dược lý học | ||
| 11 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 12 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 13 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 14 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 15 | 100102 | Miễn dịch học | ||
| 16 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 17 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 18 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 19 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 20 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 21 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 22 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 23 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 24 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 25 | 100101 | Giải phẫu người và mô học | ||
| 26 | 100602 | Trung Tây y lâm sàng kết hợp | ||
| 27 | 100704 | Phân tích dược phẩm | ||
| 28 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 29 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 30 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 31 | 100702 | Điều chế dược | ||
| 32 | 030300 | Xã hội học | ||
| 33 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 34 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 35 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 36 | 100106 | Y học phóng xạ | ||
| 37 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 38 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 39 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 40 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 41 | 0501Z1 | Văn hóa dân gian và Văn nghệ dân gian Mân Nam | ||
| 42 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 43 | 100403 | Vệ sinh thực phẩm và dinh dưỡng | ||
| 44 | 105101 | Nội khoa | ||
| 45 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 46 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 47 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 48 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 49 | 071400 | Thống kê học | ||
| 50 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 51 | 030108 | Luật tài nguyên và môi trường | ||
| 52 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 53 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 54 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 55 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 56 | 100214 | U bướu học | ||
| 57 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 58 | 105126 | Di truyền học | ||
| 59 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | ||
| 60 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 61 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 62 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 63 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 64 | 030102 | Lịch sử luật pháp | ||
| 65 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 66 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 67 | 100703 | Dược liệu học | ||
| 68 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 69 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 70 | 050301 | Báo chí học | ||
| 71 | 080103 | Cơ học chất lưu | ||
| 72 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 73 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 74 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 75 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 76 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 77 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 78 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 79 | 100104 | Bệnh lý và Sinh lý bệnh | ||
| 80 | 100105 | Pháp y | ||
| 81 | 070203 | Vật lý nguyên tử và phân tử | ||
| 82 | 100701 | Dược học | ||
| 83 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 84 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 85 | 0501Z2 | Văn hóa Mân Nam và Gia đình Xã Hội | ||
| 86 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 87 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 88 | 020100 | Kinh tế học lý luận | ||
| 89 | 070304 | Hóa lý | ||
| 90 | 081201 | Kết cấu hệ thống máy tính | ||
| 91 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 92 | 100217 | Gây mê học | ||
| 93 | 101100 | Hộ lý học | ||
| 94 | 060100 | Khảo cổ học | ||
| 95 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 96 | 070207 | Quang học | ||
| 97 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 98 | 100601 | Trung Tây y kết hợp cơ bản | ||
| 99 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 100 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 101 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 102 | 105114 | Y học thể thao | ||
| 103 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 104 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 105 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 106 | 020200 | Kinh tế học ứng dụng | ||
| 107 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 108 | 100103 | Sinh bệnh học gây bệnh | ||
| 109 | 030202 | Chính trị quốc tế | ||
| 110 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 111 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 112 | 083100 | Kỹ thuật y sinh vật | ||
| 113 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 114 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế |
Bạn có đang tìm kiếm một môi trường học thuật đẳng cấp thế giới ngay tại trung tâm tài chính sầm uất Thượng Hải? Đại học Phúc Đán là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và uy tín nhất tại Trung Quốc, hiện vẫn đang hoạt động mạnh mẽ với vai trò là trung tâm nghiên cứu và đào tạo hàng đầu. Trường nổi tiếng với chất lượng giảng dạy xuất sắc và mạng lưới hợp tác quốc tế sâu rộng, thu hút hàng ngàn học giả cùng sinh viên ưu tú mỗi năm.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.