Học viện Âm nhạc Thượng Hải 2026 – 上海音乐学院 (Shanghai Conservatory of Music)
- Trường Tổng hợp
- Thượng Hải, Thượng Hải
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 071400 | Thống kê học | ||
| 2 | 025400 | Kinh doanh quốc tế | ||
| 3 | 040107 | Giáo dục tiểu học | ||
| 4 | 020301K | Tài chính | ||
| 5 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 6 | 020206 | Thương mại Quốc tế | ||
| 7 | 055112 | Phiên dịch tiếng Hàn | 40 | |
| 8 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 9 | 055114 | Phiên dịch tiếng Tây Ban Nha | ||
| 10 | 055101 | Biên dịch tiếng Anh | ||
| 11 | 020204 | Tài chính học | ||
| 12 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 13 | 055106 | Phiên dịch tiếng Nhật | 130 | |
| 14 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 15 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 16 | 050207 | Ngôn ngữ và văn học Tây Ban Nha | ||
| 17 | 035102 | Luật pháp (Luật học) | ||
| 18 | 055104 | Phiên dịch tiếng Nga | 398 | |
| 19 | 055116 | Phiên dịch tiếng Ả Rập | ||
| 20 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 21 | 055108 | Phiên dịch tiếng Pháp | ||
| 22 | 050210 | Ngôn ngữ và văn học châu Phi | ||
| 23 | 035101 | Luật pháp (không phải Luật học) | ||
| 24 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 25 | 055102 | Phiên dịch tiếng Anh | 40 | |
| 26 | 050209 | Tiếng Hàn Quốc | ||
| 27 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 28 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 29 | 055200 | Báo chí và Truyền thông | ||
| 30 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 31 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 32 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 33 | 050301 | Báo chí học | ||
| 34 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | ||
| 35 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 36 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 37 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 38 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 39 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 40 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 41 | 050208 | Ngôn ngữ và văn học Ả Rập | ||
| 42 | 055110 | Phiên dịch tiếng Đức | 130 | |
| 43 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 44 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 45 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 2 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 3 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 4 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 5 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 6 | 050208 | Ngôn ngữ và văn học Ả Rập | ||
| 7 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 8 | 050210 | Ngôn ngữ và văn học châu Phi | ||
| 9 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 10 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 11 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 12 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 13 | 030201 | Chính trị học và hành chính học |
Bạn đang tìm kiếm một môi trường học thuật đẳng cấp quốc tế ngay tại trung tâm tài chính sôi động của Trung Quốc? Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU) là lựa chọn hàng đầu, nổi tiếng với chất lượng đào tạo ngôn ngữ và nghiên cứu quốc tế xuất sắc. Trường hiện vẫn đang hoạt động ổn định và không ngừng phát triển các chương trình hợp tác toàn cầu kể từ khi thành lập vào năm 1949.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.