Đại học Dầu khí Trung Quốc Bắc Kinh 2026 – 中国石油大学(北京) (China University of Petroleum, Beijing)
- Trường Kỹ thuật
- Số 18 đường Phục Học, quận Xương Bình, Bắc Kinh, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 081302 | Thiết kế kiến trúc và lý luận | A | 8 |
| 2 | 120204 | Quản lý tài vụ | B | 245 |
| 3 | 080206 | Thiết bị xử lý và kỹ thuật điều khiển | A+ | 2 |
| 4 | 030101K | Luật học | B+ | 146 |
| 5 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | B | 94 |
| 6 | 082601 | Kỹ thuật y sinh vật | B | 48 |
| 7 | 083001 | Khoa học môi trường | A | 13 |
| 8 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | B+ | 82 |
| 9 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A+ | 7 |
| 10 | 080801 | Tự động hóa | A | 15 |
| 11 | 130504 | Thiết kế sản phẩm | A | 17 |
| 12 | 080202 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | A+ | 8 |
| 13 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 30 |
| 14 | 120402 | Quản lý hành chính | A | 16 |
| 15 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | A | 27 |
| 16 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 31 |
| 17 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | A | 28 |
| 18 | 082901 | Công nghệ an toàn | A | 5 |
| 19 | 080301 | Máy móc và kỹ thuật đo lường kiểm soát | B+ | 60 |
| 20 | 120401 | Quản lý hành chính | A | 27 |
| 21 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | B+ | 158 |
| 22 | 070302 | Hóa học ứng dụng | B+ | 84 |
| 23 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 132 |
| 24 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 70 |
| 25 | 080205 | Thiết kế công nghiệp | A+ | 5 |
| 26 | 080401 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | A | 10 |
| 27 | 080407 | Kỹ thuật và vật liệu polymer | A+ | 2 |
| 28 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | B+ | 68 |
| 29 | 080803T | Kỹ thuật Robot | A+ | 4 |
| 30 | 120601 | Quản lý Logistics | B | 179 |
| 31 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | B+ | 74 |
| 32 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | A | 12 |
| 33 | 070305T | Hóa học năng lượng | B | 3 |
| 34 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 57 |
| 35 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | A | 5 |
| 36 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | A | 96 |
| 37 | 020305T | Toán tài chính | A | 5 |
| 38 | 120203K | Kế toán | A | 32 |
| 39 | 120108T | Ứng dụng và quản lý Big Data | B+ | 54 |
| 40 | 081304T | Kỹ thuật năng lượng hóa học | B+ | 13 |
| 41 | 080412T | Vật liệu thông minh | A+ | 1 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120400 | Quản lý hành chính công | ||
| 2 | 120201 | Kế toán học | ||
| 3 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | ||
| 4 | 085700 | Tài nguyên và môi trường | ||
| 5 | 080700 | Kỹ thuật điện và kỹ thuật nhiệt vật lý | ||
| 6 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 7 | 035102 | Luật pháp (Luật học) | ||
| 8 | 083700 | Khoa học và Kỹ thuật An toàn | ||
| 9 | 081000 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông | ||
| 10 | 120204 | Quản lý tài vụ | ||
| 11 | 083000 | Khoa học và kĩ thuật môi trường | ||
| 12 | 081100 | Khoa học và Kỹ thuật điều khiển | ||
| 13 | 080200 | Kỹ thuật cơ khí | ||
| 14 | 081700 | Kĩ thuật và công trình hóa học | ||
| 15 | 085509 | Công nghệ sản xuất thông minh | ||
| 16 | 070100 | Toán học | ||
| 17 | 030101K | Luật học | ||
| 18 | 080900 | Khoa học và công nghệ điện tử | ||
| 19 | 083600 | Công nghệ sinh học | ||
| 20 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 21 | 120103 | Quản lý công trình | ||
| 22 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 23 | 080500 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | ||
| 24 | 080803T | Kỹ thuật Robot | ||
| 25 | 070200 | Vật lý học | ||
| 26 | 082200 | Công nghệ và Kỹ thuật Công nghiệp nhẹ | ||
| 27 | 070300 | Hóa học | ||
| 28 | 085507 | Kỹ thuật thiết kế công nghiệp | ||
| 29 | 080104 | Cơ học kỹ thuật | ||
| 30 | 085500 | Máy móc | ||
| 31 | 120201 | Kế toán học | ||
| 32 | 100700 | Dược học | ||
| 33 | 120103 | Quản lý công trình | ||
| 34 | 080207 | Kỹ thuật xe | ||
| 35 | 081200 | Khoa học và kĩ thuật tính toán | ||
| 36 | 035101 | Luật pháp (không phải Luật học) | ||
| 37 | 086000 | Sinh học và Y dược | 130 | |
| 38 | 125200 | Quản trị kinh doanh |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 083000 | Khoa học và kĩ thuật môi trường | ||
| 2 | 080700 | Kỹ thuật điện và kỹ thuật nhiệt vật lý | ||
| 3 | 080500 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | ||
| 4 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 5 | 081700 | Kĩ thuật và công trình hóa học | ||
| 6 | 083600 | Công nghệ sinh học | ||
| 7 | 081100 | Khoa học và Kỹ thuật điều khiển | ||
| 8 | 070300 | Hóa học |
Có những buổi chiều dừng chân giữa nhịp sống hối hả của Bắc Kinh, nhìn những người trẻ từ khắp nơi trên thế giới bước ra từ cổng trường Đại học Công nghiệp Hóa chất Bắc Kinh (BUCT) với nụ cười rạng rỡ và cuốn sổ tay chật kín những công thức, tôi lại nghĩ về hai từ “kết nối”. Du học, suy cho cùng, chưa bao giờ đơn thuần là việc bạn xách vali đến một quốc gia khác để lấy một tấm bằng. Đó là cuộc hành trình bạn bước ra khỏi “vùng an toàn” (comfort zone), hòa nhập vào một hệ sinh thái tri thức toàn cầu, nơi khoa học ứng dụng gặp gỡ khát vọng thay đổi thế giới.
Nếu bạn đang tìm kiếm một điểm tựa vững chắc để bệ phóng sự nghiệp của mình vươn xa—nơi không chỉ cho bạn nền tảng học thuật chuẩn mực thuộc nhóm trường trọng điểm hàng đầu Trung Quốc, mà còn trao cho bạn tấm vé bước vào mạng lưới đổi mới sáng tạo ngay tại trái tim của châu Á—thì BUCT chính là câu trả lời mang trọn vẹn tinh thần ấy.
Thành lập vào năm 1958 với tên gọi ban đầu là Viện Hóa chất Bắc Kinh, Đại học Công nghiệp Hóa chất Bắc Kinh (Mã trường: 10072) là một trong những chiếc nôi đào tạo nhân tài khoa học công nghệ hàng đầu của Trung Quốc. Trực thuộc sự quản lý trực tiếp của Bộ Giáo dục Trung Quốc, BUCT đã đi qua gần 7 thập kỷ phát triển để trở thành một đại học nghiên cứu đa ngành, lấy khoa học kỹ thuật làm nòng cốt nhưng đồng thời mở rộng rực rỡ sang các lĩnh vực kinh tế, quản lý, văn hóa và luật pháp.
Trường hiện sở hữu 3 cơ sở đào tạo quy mô và hiện đại tại thủ đô Bắc Kinh với tổng diện tích hơn 85 ha:
Cơ sở Đông Triều Dương (Chaoyang Campus): Tọa lạc ngay nội thành Bắc Kinh, gần khu ngoại giao đoàn và các trung tâm thương mại lớn—nơi giao thoa giữa nhịp sống đô thị hiện đại và không khí nghiên cứu khoa học chuyên sâu.
Cơ sở Hải Điếm (Haidian Campus): Nằm tại “Silicon Valley của Trung Quốc”, bao quanh bởi các viện nghiên cứu và tập đoàn công nghệ hàng đầu.
Cơ sở Xương Bình (Changping Campus): Khu phức hợp học thuật hiện đại, không gian xanh mát, được trang bị hệ thống phòng thí nghiệm và thư viện đạt chuẩn quốc tế.
Với quy mô hơn 27.000 sinh viên—trong đó có hàng nghìn du học sinh đến từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ—BUCT không chỉ là một môi trường học thuật, mà là một “tiểu vũ trụ” đa văn hóa. Nơi đây, bạn sẽ được truyền cảm hứng mỗi ngày bởi đội ngũ hơn 2.600 cán bộ giảng dạy, trong đó có nhiều Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học và Kỹ thuật Trung Quốc.
Uy tín của BUCT không dừng lại ở những lời ngợi khen, mà được bảo chứng bằng những danh hiệu học thuật khắt khe nhất của giáo dục đại học Trung Quốc:
Dự án 211 & Dự án 985 (Nền tảng đổi mới kỷ luật ưu thế): BUCT là thành viên nòng cốt của Dự án 211 và được chọn vào Nền tảng Đổi mới Kỷ luật Ưu thế thuộc Dự án 985.
Dự án Song Nhất Lưu (Double First-Class): Ngành Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (Material Science and Engineering) của trường vinh dự nằm trong danh sách xây dựng ngành học đẳng cấp thế giới.
Thứ hạng Quốc tế (QS World University Rankings 2026): BUCT liên tục duy trì vị trí trong nhóm Top 600-700 thế giới và Top 40-50 tại Trung Quốc đại lục. Đặc biệt, các ngành Khoa học Vật liệu và Hóa học của trường đều nằm trong Top 1‰ toàn cầu theo bảng xếp hạng ESI.
Một trong những tư duy quan trọng nhất của công dân toàn cầu là chọn đúng “bệ phóng” tương thích với xu hướng phát triển của tương lai. Tại BUCT, các chương trình đào tạo được thiết kế để xóa bỏ ranh giới giữa lý thuyết hàn lâm và thực tiễn công nghiệp.
BUCT cung cấp một lộ trình phát triển toàn diện phù hợp với mọi giai đoạn học tập của sinh viên quốc tế:
Hệ Ngắn hạn & Khóa tiếng Trung: Tùy chọn từ 1 kỳ đến 1 năm học tiếng Trung tổng quát hoặc tiếng Trung Chuyên ngành Kỹ thuật, giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập và đạt chuẩn ngôn ngữ.
Hệ Cử nhân (4 năm): Đào tạo bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh ở một số ngành mũi nhọn.
Hệ Thạc sĩ (2 – 3 năm) & Tiến sĩ (3 – 4 năm): Tập trung vào nghiên cứu ứng dụng, chuyển giao công nghệ và hợp tác quốc tế.
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu (Materials Science & Engineering): Ngành học “ngôi sao” đạt chuẩn thế giới. Trong thế kỷ 21, từ công nghệ vi mạch, năng lượng mới (pin lithium, xe điện) cho đến y sinh đều cần đến vật liệu mới. Học ngành này tại BUCT, bạn đang tiếp cận với công nghệ đi trước thời đại.
Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ (Chemical Engineering & Technology): Ngành học truyền thống làm nên thương hiệu của trường, xếp thứ hạng cực cao tại Trung Quốc. Chương trình kết hợp giữa hóa học xanh, bảo vệ môi trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất công nghiệp.
Kỹ thuật Cơ điện tử & Tự động hóa (Mechatronics & Automation): Nơi giao thoa giữa cơ khí, điện tử và trí tuệ nhân tạo (AI). Sinh viên được thực hành trên các hệ thống rô-bốt và dây chuyền tự động hóa tiên tiến.
Quản trị Kinh doanh & Thương mại Quốc tế (Business Administration & Int. Trade): Dành cho những ai muốn kết hợp tư duy công nghệ với chiến lược kinh doanh toàn cầu, tận dụng lợi thế thương mại tại thủ đô Bắc Kinh.
Bước ra thế giới không có nghĩa là bạn phải gánh trên vai áp lực tài chính quá lớn. BUCT và Chính phủ Trung Quốc cung cấp hệ thống học bổng vô cùng đa dạng, đóng vai trò như những khoản “đầu tư thiên thần” cho tài năng và khát vọng của bạn.
| Loại học bổng | Giá trị / Quyền lợi (Đơn vị: NDT) | Điều kiện Tuyển sinh (GPA, HSK/IELTS) | Thời gian nộp (Tham khảo) |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại A & B) |
– Miễn 100% học phí.
– Miễn phí KTX tiêu chuẩn.
– Trợ cấp sinh hoạt: 2.500 NDT/tháng (Đại học), 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ), 3.500 NDT/tháng (Tiến sĩ).
– Bảo hiểm y tế toàn diện 800 NDT/năm. |
– GPA ≥ 8.0/10 hoặc ≥ 3.2/4.0.
– Hệ tiếng Trung: HSK 4 – HSK 5 (tùy hệ).
– Hệ tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL ≥ 80.
– Bài luận/Kế hoạch nghiên cứu thuyết phục. |
Tháng 11 đến hết tháng 2 năm sau. |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (Beijing Government Scholarship) | – Hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần học phí (từ 10.000 đến 30.000 NDT/năm). |
– GPA tốt (≥ 7.5/10).
– HSK 4 trở lên.
– Hồ sơ ngoại khóa và tư duy phát triển bản thân tốt. |
Tháng 3 đến hết tháng 5 hàng năm. |
| Học bổng Trường BUCT (President Scholarship) |
– Miễn giảm học phí hoặc miễn phí KTX.
– Hỗ trợ sinh hoạt phí theo từng mức xếp loại hồ sơ. |
– Căn cứ trên thành tích học tập và thể hiện xuất sắc trong phỏng vấn tuyển sinh. | Tháng 3 đến tháng 5 hàng năm. |
Sống và học tập tại Bắc Kinh—một trong những trung tâm kinh tế và văn hóa năng động bậc nhất hành tinh—là một trải nghiệm vô giá. Dù vậy, mức chi phí tại BUCT vẫn được đánh giá là rất hợp lý so với chất lượng sống và học tập mà bạn nhận được.
| Hạng mục chi phí | Mức phí / Năm (NDT) | Quy đổi ước tính (VNĐ) | Ghi chú thực tế |
| Học phí Đại học | 20.000 – 26.000 NDT | ~ 70.000.000 – 91.000.000 VNĐ | Tùy thuộc ngành Kỹ thuật hay Kinh tế/Ngôn ngữ |
| Học phí Sau Đại học | 24.000 – 30.000 NDT | ~ 84.000.000 – 105.000.000 VNĐ | Hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ |
| Ký túc xá | 9.000 – 18.000 NDT | ~ 31.500.000 – 63.000.000 VNĐ | Phòng đôi hoặc phòng đơn khang trang, đầy đủ tiện nghi |
| Sinh hoạt phí tại Bắc Kinh | 20.000 – 30.000 NDT | ~ 70.000.000 – 105.000.000 VNĐ | Ăn uống tại căng-tin trường rất rẻ (khoảng 1.500 – 2.500 NDT/tháng) |
| Bảo hiểm Y tế | 800 NDT | ~ 2.800.000 VNĐ | Quy định bắt buộc cho du học sinh |
| TỔNG CHI PHÍ DỰ KIẾN (TỰ PHÍ) | 49.800 – 78.800 NDT | ~ 174.300.000 – 275.800.000 VNĐ | Dự toán cho 1 năm học tập tự túc tại thủ đô |
Bằng cấp & Bảng điểm: Bằng Tốt nghiệp THPT (đối với hệ Cử nhân) hoặc Bằng Đại học/Thạc sĩ (đối với hệ Sau Đại học), dịch thuật công chứng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
Năng lực Ngôn ngữ:
Chương trình dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 (tối thiểu 210 điểm) cho hệ Đại học; HSK 5 cho hệ Thạc sĩ/Tiến sĩ.
Chương trình dạy bằng tiếng Anh: IELTS 6.0 / TOEFL iBT 80 trở lên.
Kế hoạch học tập / Bài luận cá nhân (Study Plan): Trình bày rõ ràng động lực, mục tiêu học tập và tầm nhìn sự nghiệp (800 – 1.500 từ).
Hồ sơ Pháp lý & Sức khỏe:
Giấy khám sức khỏe du học Trung Quốc (theo mẫu chuẩn, còn hạn 6 tháng).
Phiếu lý lịch tư pháp số 2 (xác nhận không tiền án tiền sự).
2 Thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó Giáo sư (đối với hệ Thạc sĩ/Tiến sĩ).
Mỗi chuyến hành trình vĩ đại đều bắt đầu từ một bước chân dũng cảm. Đừng để những băn khoăn về thủ tục hay sự lo lắng về cơ hội học bổng ngăn cản bạn bước ra thế giới. Hãy kết nối với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp của chúng tôi ngay hôm nay để được đánh giá hồ sơ miễn phí, xây dựng chiến lược apply học bổng tối ưu và tự tin cầm trên tay tấm vé đến với Đại học Công nghiệp Hóa chất Bắc Kinh!
Nhìn lại hành trình, việc lựa chọn Đại học Công nghiệp Hóa chất Bắc Kinh không chỉ đơn thuần là quyết định chọn một ngôi trường đại học. Kỳ vọng ban đầu của bạn có thể chỉ là tìm kiếm một tấm bằng uy tín thuộc danh sách Dự án 211 hay Dự án 985 tại thủ đô Bắc Kinh. Nhưng những gì bạn nhận được sau 4 năm học tập tại đây sẽ vượt xa những con số trên giấy tờ.
Đó là trải nghiệm sống giữa một đại đô thị sôi động, là cơ hội đứng chung phòng thí nghiệm với những bộ óc sáng tạo hàng đầu, và trên hết, là sự trưởng thành của một cá nhân mang bản lĩnh toàn cầu. BUCT xứng đáng là điểm đến cho những người trẻ mang trong mình trái tim dũng cảm, không ngại thử thách bản thân để biến những giấc mơ công nghệ và trí tuệ thành hiện thực. Hãy chuẩn bị cho mình một tâm thế rộng mở, bởi vì tại BUCT, thế giới chính là lớp học của bạn.
1. Học ngành Kỹ thuật tại BUCT bằng tiếng Trung có quá khó đối với sinh viên Việt Nam?
Khó khăn ban đầu về thuật ngữ chuyên ngành là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, tiếng Trung Y khoa/Kỹ thuật có lợi thế rất lớn cho người Việt nhờ hệ thống từ Hán – Việt tương đồng. BUCT có các khóa hỗ trợ tiếng Trung chuyên ngành và môi trường học tập rất cởi mở, sinh viên Việt Nam thường hòa nhập rất nhanh sau 1-2 học kỳ đầu.
2. Tỷ lệ xin thành công Học bổng CSC tại BUCT có cao không?
BUCT là trường đại học trọng điểm thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc nên chỉ tiêu học bổng CSC (đặc biệt là CSC B – Tự chủ tuyển sinh) hàng năm tương đối dồi dào. Nếu bạn có GPA từ 8.0 trở lên, HSK 5 (hoặc IELTS 6.5) và một bài luận cá nhân toát lên tư duy đổi mới sáng tạo, cơ hội nhận học bổng toàn phần của bạn là rất lớn.
3. Tốt nghiệp BUCT có dễ tìm việc làm hoặc thực tập tại Bắc Kinh không?
Rất thuận lợi. BUCT nằm tại Bắc Kinh và có mối quan hệ hợp tác chiến lược với hàng trăm tập đoàn công nghệ, hóa chất, vật liệu và thương mại lớn (như Sinopec, PetroChina, Baidu, Xiaomi…). Nhà trường thường xuyên tổ chức các ngày hội việc làm (Job Fair), giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận với các cơ hội thực tập và làm việc ngay khi còn trên ghế nhà trường.
Thông tin cập nhật đến tháng 08/2026. Học phí và điều kiện đầu vào có thể thay đổi — hãy kiểm tra trực tiếp tại buct.edu.cn trước khi nộp hồ sơ. Hoặc có thể liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.