Học viện Âm nhạc Thượng Hải 2026 – 上海音乐学院 (Shanghai Conservatory of Music)
- Trường Tổng hợp
- Thượng Hải, Thượng Hải
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 080601 | Kĩ thuật điện và tự động hóa | A | 38 |
| 2 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | A | 11 |
| 3 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | A | 83 |
| 4 | 040202K | Đào tạo thể thao | B | 54 |
| 5 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | A+ | 2 |
| 6 | 120402 | Quản lý hành chính | A+ | 5 |
| 7 | 020203 | Tài chính công | A | 8 |
| 8 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | B+ | 20 |
| 9 | 080206 | Thiết bị xử lý và kỹ thuật điều khiển | B+ | 34 |
| 10 | 090103 | Bảo vệ thực vật | B+ | 17 |
| 11 | 082002 | Công nghệ và thiết kế máy bay | B+ | 9 |
| 12 | 100701 | Dược học | B | 102 |
| 13 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 67 |
| 14 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | B+ | 26 |
| 15 | 080407 | Kỹ thuật và vật liệu polymer | A | 16 |
| 16 | 080801 | Tự động hóa | B+ | 123 |
| 17 | 090401 | Thú y | B+ | 14 |
| 18 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | B+ | 11 |
| 19 | 050304 | Truyền thông | B+ | 10 |
| 20 | 050301 | Báo chí học | A | 31 |
| 21 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | B | 61 |
| 22 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | A | 7 |
| 23 | 070601 | Khoa học khí quyển | B | 6 |
| 24 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | B+ | 65 |
| 25 | 090301 | Khoa học động vật | B+ | 15 |
| 26 | 040204K | Võ thuật và thể thao truyền thống dân tộc | B+ | 13 |
| 27 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | A+ | 1 |
| 28 | 100401K | Y học dự phòng | A | 4 |
| 29 | 120503 | Lưu trữ học | B+ | 6 |
| 30 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | B | 31 |
| 31 | 080803T | Kỹ thuật Robot | A+ | 4 |
| 32 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | B+ | 102 |
| 33 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | A | 35 |
| 34 | 020301K | Tài chính | B+ | 73 |
| 35 | 120203K | Kế toán | B+ | 115 |
| 36 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | A | 3 |
| 37 | 030101K | Luật học | B+ | 101 |
| 38 | 071001 | Khoa học sinh học | B+ | 65 |
| 39 | 060104 | Di tích văn hóa và bảo tàng học | A | 6 |
| 40 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | B+ | 14 |
| 41 | 080205 | Thiết kế công nghiệp | A+ | 5 |
| 42 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 42 |
| 43 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | B | 33 |
| 44 | 130405T | Thư pháp | A | 9 |
| 45 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | A | 12 |
| 46 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | B+ | 24 |
| 47 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | B+ | 82 |
| 48 | 082503 | Khoa học môi trường | A | 12 |
| 49 | 080207 | Kỹ thuật xe | B+ | 54 |
| 50 | 071400 | Thống kê học | A | 15 |
| 51 | 055100 | Phiên dịch | A | 23 |
| 52 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A | 72 |
| 53 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | B+ | 73 |
| 54 | 082301 | Kỹ thuật đường bộ và đường sắt | A+ | 2 |
| 55 | 100100 | Y học cơ sở | B+ | 6 |
| 56 | 050204 | Tiếng Pháp | A | 9 |
| 57 | 090109T | Khoa học Sinh học ứng dụng | A+ | 1 |
| 58 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | B | 50 |
| 59 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | A | 10 |
| 60 | 071003 | Sinh lý học | A | 3 |
| 61 | 070701 | Khoa học biển | B+ | 5 |
| 62 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | B+ | 8 |
| 63 | 030300 | Xã hội học | B+ | 13 |
| 64 | 120101 | Khoa học quản lý | A | 5 |
| 65 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | A | 24 |
| 66 | 105100 | Y học lâm sàng | A | 11 |
| 67 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | B+ | 41 |
| 68 | 080909T | Kỹ thuật điện tử và máy tính | B | 4 |
| 69 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | A | 10 |
| 70 | 100301K | Răng Hàm Mặt | A | 6 |
| 71 | 081902T | Kỹ thuật và Công nghệ Đại dương | A+ | 2 |
| 72 | 090203 | Trà học | A+ | 2 |
| 73 | 080904K | An toàn thông tin | B | 46 |
| 74 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | A | 21 |
| 75 | 080401 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | B+ | 64 |
| 76 | 080502T | Kỹ thuật hệ thống môi trường và năng lượng | A+ | 1 |
| 77 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | A+ | 1 |
| 78 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | A | 17 |
| 79 | 060101 | Lịch sử | A | 10 |
| 80 | 130509T | Nghệ thuật và Khoa học kỹ thuật | A+ | 2 |
| 81 | 125200 | Quản trị kinh doanh | B+ | 115 |
| 82 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | B+ | 13 |
| 83 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | B+ | 17 |
| 84 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | A | 11 |
| 85 | 082801 | Kiến trúc học | B+ | 60 |
| 86 | 080102 | Cơ học vật rắn | A | 8 |
| 87 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 32 |
| 88 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 67 |
| 89 | 083001 | Khoa học môi trường | A | 10 |
| 90 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 148 |
| 91 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | B+ | 14 |
| 92 | 082601 | Kỹ thuật y sinh vật | B | 66 |
| 93 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | B+ | 10 |
| 94 | 020101 | Kinh tế học chính trị | B+ | 65 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 2 | 030104 | Hình sự học | ||
| 3 | 090706 | Cảnh quan thực vật và nghệ thuật thưởng thức | ||
| 4 | 080401 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | ||
| 5 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 6 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 7 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 8 | 020209 | Kinh tế học định lượng | ||
| 9 | 090103 | Bảo vệ thực vật | ||
| 10 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 11 | 030202 | Chính trị quốc tế | ||
| 12 | 090801 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 13 | 081405 | Kỹ thuật bảo vệ, phòng ngừa và giảm nhẹ thiên tai | ||
| 14 | 080803 | Công nghệ cách điện và điện áp cao | ||
| 15 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 16 | 090100 | Cây trồng học | ||
| 17 | 081501 | Tài nguyên nước và thủy văn | ||
| 18 | 090200 | Nghệ thuật làm vườn | ||
| 19 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 20 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 21 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 22 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 23 | 120503 | Lưu trữ học | ||
| 24 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 25 | 081402 | Kỹ thuật kết cấu | ||
| 26 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | ||
| 27 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 28 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 29 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 30 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 31 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | ||
| 32 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 33 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 34 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | ||
| 35 | 081702 | Kỹ thuật đóng gói | ||
| 36 | 040302 | Thể thao Khoa học con người | ||
| 37 | 081404 | Hệ thống sưởi, cấp khí, thông gió và điều hòa không khí | ||
| 38 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 39 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 40 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | ||
| 41 | 100217 | Gây mê học | ||
| 42 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 43 | 090301 | Khoa học động vật | ||
| 44 | 082803 | Kiến trúc cảnh quan | ||
| 45 | 082203 | Kỹ thuật lên men | ||
| 46 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 47 | 083201 | Khoa học thực phẩm | ||
| 48 | 070704 | Địa chất hải dương | ||
| 49 | 081102 | Công nghệ phát hiện và tự động hóa | ||
| 50 | 080801 | Tự động hóa | ||
| 51 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 52 | 080805 | Lý thuyết điện và công nghệ mới | ||
| 53 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | ||
| 54 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 55 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | ||
| 56 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 57 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 58 | 070206 | Âm học | ||
| 59 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 60 | 100705 | Vi sinh vật và thuốc sinh hóa | ||
| 61 | 100301 | Răng hàm mặt cơ sở | ||
| 62 | 100103 | Sinh bệnh học gây bệnh | ||
| 63 | 082501 | Thiết kế máy bay | ||
| 64 | 100214 | U bướu học | ||
| 65 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 66 | 070703 | Sinh học hải dương | ||
| 67 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 68 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 69 | 081406 | Kỹ thuật cầu và đường hầm | ||
| 70 | 030102 | Lịch sử luật pháp | ||
| 71 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 72 | 070203 | Vật lý nguyên tử và phân tử | ||
| 73 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 74 | 081304 | Khoa học kỹ thuật xây dựng | ||
| 75 | 070300 | Hóa học | ||
| 76 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 77 | 120502 | Tình báo học | ||
| 78 | 082804 | Điện khí hóa và tự động hóa nông nghiệp | ||
| 79 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 80 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 81 | 090601 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 82 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 83 | 081104 | Nhận dạng mẫu và hệ thống thông minh | ||
| 84 | 105126 | Di truyền học | ||
| 85 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 86 | 077103 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 87 | 080103 | Cơ học chất lưu | ||
| 88 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 89 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 90 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 91 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 92 | 100706 | Dược lý học | ||
| 93 | 030300 | Xã hội học | ||
| 94 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 95 | 081201 | Kết cấu hệ thống máy tính | ||
| 96 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 97 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 98 | 120302 | Quản lý kinh tế lâm nghiệp | ||
| 99 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 100 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 101 | 081703 | Kỹ thuật sinh hóa | ||
| 102 | 090504 | Chăn nuôi động vật kinh tế đặc biệt | ||
| 103 | 080804 | Điện tử công suất và truyền động điện | ||
| 104 | 100102 | Miễn dịch học | ||
| 105 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 106 | 120204 | Quản lý tài vụ | ||
| 107 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 108 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 109 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 110 | 083202 | Kỹ thuật protein thực vật từ dầu mỡ và lương thực | ||
| 111 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 112 | 100302 | Răng hàm mặt lâm sàng | ||
| 113 | 070204 | Vật lý plasma | ||
| 114 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 115 | 082801 | Kiến trúc học | ||
| 116 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 117 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 118 | 082401 | Thiết kế và sản xuất kết cấu tàu và biển | ||
| 119 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 120 | 081705 | Xúc tác công nghiệp | ||
| 121 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 122 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 123 | 090302 | Dinh dưỡng thực vật | ||
| 124 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 125 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 126 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 127 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 128 | 100800 | Thuốc Đông y | ||
| 129 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 130 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 131 | 070601 | Khoa học khí quyển | ||
| 132 | 105101 | Nội khoa | ||
| 133 | 083100 | Kỹ thuật y sinh vật | ||
| 134 | 100602 | Trung Tây y lâm sàng kết hợp | ||
| 135 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 136 | 080500 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | ||
| 137 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 138 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 139 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 140 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 141 | 070207 | Quang học | ||
| 142 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | ||
| 143 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | ||
| 144 | 120201 | Kế toán học | ||
| 145 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 146 | 020204 | Tài chính học | ||
| 147 | 071400 | Thống kê học | ||
| 148 | 081505 | Kỹ thuật cảng, ven biển và ngoài khơi | ||
| 149 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 150 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 151 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | ||
| 152 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 153 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 154 | 081000 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông | ||
| 155 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 156 | 040107 | Giáo dục tiểu học | ||
| 157 | 081503 | Kỹ thuật kết cấu thủy lực | ||
| 158 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 159 | 080101 | Cơ học đại cương và nguyên tắc cơ bản của cơ học | ||
| 160 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | ||
| 161 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 162 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 163 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 164 | 082503 | Khoa học môi trường | ||
| 165 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 166 | 080204 | Kỹ thuật xe | ||
| 167 | 083203 | Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản | ||
| 168 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 169 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 170 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | ||
| 171 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | ||
| 172 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 173 | 100101 | Giải phẫu người và mô học | ||
| 174 | 080102 | Cơ học vật rắn | ||
| 175 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 176 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 177 | 020203 | Tài chính công | ||
| 178 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 179 | 081401 | Kỹ thuật địa chất | ||
| 180 | 081302 | Thiết kế kiến trúc và lý luận | ||
| 181 | 090602 | Khoa học và kỹ thuật Ngư nghiệp Biển | ||
| 182 | 100403 | Vệ sinh thực phẩm và dinh dưỡng | ||
| 183 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 184 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 185 | 081800 | Tài nguyên và kỹ thuật địa chất | ||
| 186 | 081103 | Kỹ thuật cảng, đường thủy và bờ biển | ||
| 187 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 188 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 189 | 080203 | Thiết kế và lý thuyết cơ khí | ||
| 190 | 020206 | Thương mại Quốc tế | ||
| 191 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 192 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | ||
| 193 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | ||
| 194 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 195 | 081502 | Thủy lực và động lực sông | ||
| 196 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 197 | 080202 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | ||
| 198 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 199 | 100104 | Bệnh lý và Sinh lý bệnh | ||
| 200 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 201 | 081701 | Kỹ thuật hóa học | ||
| 202 | 040304 | Giáo dục dân tộc truyền thống | ||
| 203 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 204 | 100700 | Dược học | ||
| 205 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 206 | 050301 | Báo chí học | ||
| 207 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 208 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 209 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 210 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 211 | 020207 | Kinh tế học lao động | ||
| 212 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 213 | 030108 | Luật tài nguyên và môi trường | ||
| 214 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 215 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 216 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 217 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 218 | 080402 | Công nghệ và dụng cụ đo lường kiểm tra | ||
| 219 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | ||
| 220 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 221 | 080802 | Hệ thống điện và tự động hóa | ||
| 222 | 100105 | Pháp y | ||
| 223 | 080104 | Cơ học kỹ thuật | ||
| 224 | 090603 | Thú y lâm sàng | ||
| 225 | 081403 | Kỹ thuật thị chính | ||
| 226 | 082301 | Kỹ thuật đường bộ và đường sắt | ||
| 227 | 020202 | Kinh tế khu vực |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 2 | 045100 | Giáo dục | ||
| 3 | 080502 | Vật liệu học | ||
| 4 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 5 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 6 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 7 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 8 | 080104 | Cơ học kỹ thuật | ||
| 9 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 10 | 020207 | Kinh tế học lao động | ||
| 11 | 090401 | Thú y | ||
| 12 | 105110 | Y học phục hồi và vật lý trị liệu | ||
| 13 | 080300 | Kĩ thuật quang học | ||
| 14 | 080705 | Kỹ thuật làm lạnh và đông lạnh | ||
| 15 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 16 | 095200 | Thú y | ||
| 17 | 083202 | Kỹ thuật protein thực vật từ dầu mỡ và lương thực | ||
| 18 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | ||
| 19 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 20 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | ||
| 21 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 22 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 23 | 0814Z1 | 土木工程测量 | ||
| 24 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 25 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 26 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | ||
| 27 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 28 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 29 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 30 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 31 | 081500 | Công trình thuỷ lợi | ||
| 32 | 081403 | Kỹ thuật thị chính | ||
| 33 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 34 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 35 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 36 | 100701 | Dược học | ||
| 37 | 070207 | Quang học | ||
| 38 | 070204 | Vật lý plasma | ||
| 39 | 100214 | U bướu học | ||
| 40 | 083100 | Kỹ thuật y sinh vật | ||
| 41 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 42 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 43 | 070203 | Vật lý nguyên tử và phân tử | ||
| 44 | 090504 | Chăn nuôi động vật kinh tế đặc biệt | ||
| 45 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 46 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 47 | 083500 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 48 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 49 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 50 | 105114 | Y học thể thao | ||
| 51 | 120204 | Quản lý tài vụ | ||
| 52 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 53 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 54 | 082803 | Kiến trúc cảnh quan | ||
| 55 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 56 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 57 | 100103 | Sinh bệnh học gây bệnh | ||
| 58 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 59 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 60 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 61 | 081402 | Kỹ thuật kết cấu | ||
| 62 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 63 | 070300 | Hóa học | ||
| 64 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 65 | 120201 | Kế toán học | ||
| 66 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 67 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 68 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 69 | 0602L5 | Lịch sử Trung Quốc cận hiện đại | ||
| 70 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 71 | 090403 | Thuốc trừ sâu | ||
| 72 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 73 | 100704 | Phân tích dược phẩm | ||
| 74 | 105109 | Y học tổng hợp | ||
| 75 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | ||
| 76 | 101100 | Hộ lý học | ||
| 77 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 78 | 081300 | Kiến trúc học | ||
| 79 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 80 | 040300 | Thể dục | ||
| 81 | 020206 | Thương mại Quốc tế | ||
| 82 | 081700 | Kĩ thuật và công trình hóa học | ||
| 83 | 105126 | Di truyền học | ||
| 84 | 105101 | Nội khoa | ||
| 85 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | ||
| 86 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 87 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | ||
| 88 | 060100 | Khảo cổ học | ||
| 89 | 071400 | Thống kê học | ||
| 90 | 100403 | Vệ sinh thực phẩm và dinh dưỡng | ||
| 91 | 105112 | Phẫu thuật nhi khoa | ||
| 92 | 0602L4 | Lịch sử Trung Quốc cổ đại | ||
| 93 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 94 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | ||
| 95 | 081105 | Điều hướng, hướng dẫn và kiểm soát | ||
| 96 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 97 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 98 | 050300 | Báo chí truyền thông học | ||
| 99 | 030506 | Nghiên cứu vấn đề cơ bản của lịch sử cận hiện đại Trung Quốc | ||
| 100 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 101 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 102 | 081802 | Công nghệ giao thông | ||
| 103 | 081200 | Khoa học và kĩ thuật tính toán | ||
| 104 | 080204 | Kỹ thuật xe | ||
| 105 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 106 | 081405 | Kỹ thuật bảo vệ, phòng ngừa và giảm nhẹ thiên tai | ||
| 107 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 108 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | ||
| 109 | 100104 | Bệnh lý và Sinh lý bệnh | ||
| 110 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 111 | 090203 | Trà học | ||
| 112 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | ||
| 113 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 114 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | ||
| 115 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 116 | 080103 | Cơ học chất lưu | ||
| 117 | 100702 | Điều chế dược | ||
| 118 | 100706 | Dược lý học | ||
| 119 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 120 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 121 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 122 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 123 | 090301 | Khoa học động vật | ||
| 124 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 125 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 126 | 081404 | Hệ thống sưởi, cấp khí, thông gió và điều hòa không khí | ||
| 127 | 105103 | Lão khoa | ||
| 128 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 129 | 083201 | Khoa học thực phẩm | ||
| 130 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 131 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 132 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 133 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 134 | 080402 | Công nghệ và dụng cụ đo lường kiểm tra | ||
| 135 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 136 | 100301 | Răng hàm mặt cơ sở | ||
| 137 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 138 | 100217 | Gây mê học | ||
| 139 | 082804 | Điện khí hóa và tự động hóa nông nghiệp | ||
| 140 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 141 | 120302 | Quản lý kinh tế lâm nghiệp | ||
| 142 | 100301K | Răng Hàm Mặt | ||
| 143 | 083203 | Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản | ||
| 144 | 081505 | Kỹ thuật cảng, ven biển và ngoài khơi | ||
| 145 | 105113 | Chỉnh hình | ||
| 146 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 147 | 030504 | Nghiên cứu về chủ nghĩa Mác ở nước ngoài | ||
| 148 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | ||
| 149 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 150 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 151 | 083300 | Quy hoạch Đô thị và Nông thôn | ||
| 152 | 100302 | Răng hàm mặt lâm sàng | ||
| 153 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 154 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 155 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 156 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 157 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 158 | 090302 | Dinh dưỡng thực vật | ||
| 159 | 100101 | Giải phẫu người và mô học | ||
| 160 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 161 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 162 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 163 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 164 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 165 | 080102 | Cơ học vật rắn | ||
| 166 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | ||
| 167 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 168 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 169 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 170 | 080503 | Kỹ thuật gia công vật liệu | ||
| 171 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 172 | 081000 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông | ||
| 173 | 080202 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | ||
| 174 | 080101 | Cơ học đại cương và nguyên tắc cơ bản của cơ học | ||
| 175 | 081406 | Kỹ thuật cầu và đường hầm | ||
| 176 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 177 | 105101 | Nội khoa | ||
| 178 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 179 | 090202 | Rau củ học | ||
| 180 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 181 | 080800 | Kỹ thuật điện khí | ||
| 182 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 183 | 050200 | Ngôn ngữ và Văn học nước ngoài | ||
| 184 | 080203 | Thiết kế và lý thuyết cơ khí | ||
| 185 | 081401 | Kỹ thuật địa chất | ||
| 186 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 187 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 188 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 189 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 190 | 100102 | Miễn dịch học | ||
| 191 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 192 | 082801 | Kiến trúc học | ||
| 193 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | ||
| 194 | 081100 | Khoa học và Kỹ thuật điều khiển | ||
| 195 | 020204 | Tài chính học | ||
| 196 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | ||
| 197 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | ||
| 198 | 090402 | Côn trùng nông nghiệp và phòng chống sâu bệnh | ||
| 199 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 200 | 070201 | Lý luận Vật lý |
Bạn có biết Đại học Chiết Giang là một trong những cơ sở giáo dục đại học lâu đời và uy tín nhất tại Trung Quốc, với bề dày lịch sử được thành lập từ năm 1897? Tọa lạc tại thành phố Hàng Châu xinh đẹp, trường hiện vẫn đang hoạt động mạnh mẽ và không ngừng vươn lên trong các bảng xếp hạng học thuật quốc tế. Đây là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn theo đuổi các chương trình nghiên cứu chuyên sâu và đa ngành.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.