Đại học Dầu khí Trung Quốc Bắc Kinh 2026 – 中国石油大学(北京) (China University of Petroleum, Beijing)
- Trường Kỹ thuật
- Số 18 đường Phục Học, quận Xương Bình, Bắc Kinh, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 025500 | Bảo hiểm | A+ | 1 |
| 2 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 31 |
| 3 | 120206 | Quản trị nhân lực | A+ | 3 |
| 4 | 020203 | Tài chính công | A | 9 |
| 5 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 50 |
| 6 | 070302 | Hóa học ứng dụng | B+ | 84 |
| 7 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | A | 28 |
| 8 | 030300 | Xã hội học | B+ | 18 |
| 9 | 050209 | Tiếng Hàn Quốc | B+ | 29 |
| 10 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 20 |
| 11 | 120202 | Thị trường Marketing | B | 234 |
| 12 | 070801 | Địa vật lý | A+ | 2 |
| 13 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | A+ | 1 |
| 14 | 070902 | Hóa học địa cầu | B | 4 |
| 15 | 100100 | Y học cơ sở | B+ | 9 |
| 16 | 080701 | Kỹ thuật thông tin điện tử | B+ | 74 |
| 17 | 120203K | Kế toán | A | 32 |
| 18 | 060100 | Khảo cổ học | B | 14 |
| 19 | 120401 | Quản lý hành chính | A | 27 |
| 20 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | B+ | 27 |
| 21 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | B+ | 36 |
| 22 | 080907T | Khoa học và kỹ thuật thông minh | A | 15 |
| 23 | 050106T | Ứng dụng ngôn ngữ học | A+ | 2 |
| 24 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A+ | 7 |
| 25 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 22 |
| 26 | 050223 | Tiếng Việt | B+ | 7 |
| 27 | 080710T | Thiết kế mạch tích hợp và tích hợp hệ thống | B+ | 25 |
| 28 | 080401 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | A | 10 |
| 29 | 120108T | Ứng dụng và quản lý Big Data | B+ | 54 |
| 30 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | B+ | 6 |
| 31 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | B+ | 28 |
| 32 | 100401K | Y học dự phòng | B+ | 13 |
| 33 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | B+ | 68 |
| 34 | 020102 | Thống kê kinh tế | B | 78 |
| 35 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | B+ | 13 |
| 36 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | A | 15 |
| 37 | 050208 | Ngôn ngữ và văn học Ả Rập | A+ | 1 |
| 38 | 082201 | Kỹ thuật và công nghệ hạt nhân | B | 18 |
| 39 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | B+ | 15 |
| 40 | 020301K | Tài chính | B+ | 51 |
| 41 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 30 |
| 42 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | A | 27 |
| 43 | 085300 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | B+ | 43 |
| 44 | 071202 | Ứng dụng thống kê học | B | 109 |
| 45 | 070802 | Khoa học và kỹ thuật không gian | B | 6 |
| 46 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | B | 19 |
| 47 | 060105T | Công nghệ bảo vệ văn vật | B | 5 |
| 48 | 082503 | Khoa học môi trường | A+ | 3 |
| 49 | 105100 | Y học lâm sàng | A | 9 |
| 50 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 45 |
| 51 | 080502T | Kỹ thuật hệ thống môi trường và năng lượng | A+ | 1 |
| 52 | 120402 | Quản lý hành chính | A | 16 |
| 53 | 050301 | Báo chí học | A+ | 6 |
| 54 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | A | 5 |
| 55 | 050221 | Tiếng Urdu | A+ | 1 |
| 56 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | A | 14 |
| 57 | 050213 | Tiếng Hindi | A+ | 1 |
| 58 | 130305 | Biên đạo phát thanh truyền hình | B+ | 72 |
| 59 | 060104 | Di tích văn hóa và bảo tàng học | A | 6 |
| 60 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | B | 90 |
| 61 | 082204 | Kỹ thuật hóa chất hạt nhân và công nghệ nhiên liệu hạt nhân | A+ | 1 |
| 62 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 132 |
| 63 | 050220 | Tiếng Thái | B+ | 11 |
| 64 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | A | 96 |
| 65 | 071001 | Khoa học sinh học | B+ | 48 |
| 66 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | A | 15 |
| 67 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | B+ | 22 |
| 68 | 030202 | Chính trị quốc tế | B+ | 6 |
| 69 | 082001 | Công nghệ hàng không vũ trụ | B+ | 4 |
| 70 | 070501 | Khoa học địa lý | A | 8 |
| 71 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | A+ | 2 |
| 72 | 050204 | Tiếng Pháp | B+ | 42 |
| 73 | 071400 | Thống kê học | B+ | 29 |
| 74 | 101001 | Kỹ thuật thí nghiệm y tế | A | 6 |
| 75 | 100701 | Dược học | A | 20 |
| 76 | 060101 | Lịch sử | A | 19 |
| 77 | 050218 | Tiếng Mông Cổ | A+ | 1 |
| 78 | 050210 | Ngôn ngữ và văn học châu Phi | A+ | 1 |
| 79 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | B+ | 158 |
| 80 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | A | 18 |
| 81 | 020101 | Kinh tế học chính trị | A | 10 |
| 82 | 071003 | Sinh lý học | A | 4 |
| 83 | 081402 | Kỹ thuật kết cấu | B | 17 |
| 84 | 050222 | Tiếng Hebrew | A+ | 1 |
| 85 | 020104T | Kinh tế Tài nguyên và Môi trường | A+ | 1 |
| 86 | 100301K | Răng Hàm Mặt | B+ | 13 |
| 87 | 030303 | Nhân loại học | B | 3 |
| 88 | 060106T | Lịch sử và ngôn ngữ nước ngoài | A+ | 1 |
| 89 | 101003 | Kỹ thuật hình ảnh y tế | B+ | 15 |
| 90 | 050238 | Tiếng Ý | B+ | 6 |
| 91 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | A | 10 |
| 92 | 030101K | Luật học | B+ | 146 |
| 93 | 070303T | Hóa sinh học | B+ | 5 |
| 94 | 120204 | Quản lý tài vụ | B | 245 |
| 95 | 050206 | Tiếng Ả Rập | B | 15 |
| 96 | 080101 | Cơ học đại cương và nguyên tắc cơ bản của cơ học | B | 7 |
| 97 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 4 |
| 98 | 050303 | Quảng cáo | B+ | 90 |
| 99 | 070401 | Vật lý thiên thể | A+ | 1 |
| 100 | 080704 | Khoa học và kỹ thuật vi điện tử | B+ | 31 |
| 101 | 101101 | Điều dưỡng học | A+ | 3 |
| 102 | 050212 | Tiếng Indonesia | A+ | 1 |
| 103 | 070601 | Khoa học khí quyển | B | 9 |
| 104 | 060300 | Lịch sử thế giới | B+ | 5 |
| 105 | 120501 | Thư viện học | B+ | 5 |
| 106 | 070203 | Vật lý nguyên tử và phân tử | B | 3 |
| 107 | 050232 | Tiếng Bồ Đào Nha | B+ | 9 |
| 108 | 080403 | Hóa học vật liệu | A | 4 |
| 109 | 080102 | Cơ học vật rắn | B | 31 |
| 110 | 030205T | Chính trị học, kinh tế và triết học | B | 4 |
| 111 | 082601 | Kỹ thuật y sinh vật | B | 48 |
| 112 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 70 |
| 113 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | B+ | 14 |
| 114 | 050216 | Tiếng Myanmar | B | 7 |
| 115 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 57 |
| 116 | 080803T | Kỹ thuật Robot | A+ | 4 |
| 117 | 030302 | Công tác xã hội | B+ | 37 |
| 118 | 050305 | Biên tập xuất bản | B+ | 13 |
| 119 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | B | 52 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 2 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 3 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 4 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 5 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 6 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 7 | 120501 | Thư viện học | ||
| 8 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 9 | 100106 | Y học phóng xạ | ||
| 10 | 070207 | Quang học | ||
| 11 | 077501 | Cấu trúc hệ thống máy tính | ||
| 12 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 13 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 14 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 15 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 16 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 17 | 030202 | Chính trị quốc tế | ||
| 18 | 070903 | Cổ sinh vật học và địa tầng học | ||
| 19 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 20 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 21 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 22 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 23 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 24 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 25 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 26 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 27 | 070401 | Vật lý thiên thể | ||
| 28 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 29 | 070905 | Địa chất kỷ thứ tư | ||
| 30 | 030300 | Xã hội học | ||
| 31 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 32 | 077204 | Cơ khí kỹ thuật | ||
| 33 | 080103 | Cơ học chất lưu | ||
| 34 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 35 | 020203 | Tài chính công | ||
| 36 | 070801 | Địa vật lý | ||
| 37 | 100404 | Y tế trẻ em và bảo vệ sức khỏe mẹ và bé | ||
| 38 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 39 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 40 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 41 | 100214 | U bướu học | ||
| 42 | 077103 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 43 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | ||
| 44 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 45 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 46 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | ||
| 47 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 48 | 100217 | Gây mê học | ||
| 49 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 50 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 51 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 52 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 53 | 077401 | Điện tử vật lý | ||
| 54 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 55 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 56 | 120502 | Tình báo học | ||
| 57 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 58 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 59 | 081002 | Môi trường xây dựng và kĩ thuật ứng dụng năng lượng | ||
| 60 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 61 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 62 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 63 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 64 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 65 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 66 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 67 | 071400 | Thống kê học | ||
| 68 | 050206 | Tiếng Ả Rập | ||
| 69 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 70 | 050207 | Ngôn ngữ và văn học Tây Ban Nha | ||
| 71 | 100403 | Vệ sinh thực phẩm và dinh dưỡng | ||
| 72 | 105101 | Nội khoa | ||
| 73 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 74 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 75 | 100103 | Sinh bệnh học gây bệnh | ||
| 76 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 77 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 78 | 105110 | Y học phục hồi và vật lý trị liệu | ||
| 79 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 80 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 81 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 82 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 83 | 105114 | Y học thể thao | ||
| 84 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 85 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 86 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 87 | 100602 | Trung Tây y lâm sàng kết hợp | ||
| 88 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 89 | 100102 | Miễn dịch học | ||
| 90 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 91 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 92 | 120201 | Kế toán học | ||
| 93 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 94 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 95 | 050208 | Ngôn ngữ và văn học Ả Rập | ||
| 96 | 081602 | Đo quang và viễn thám | ||
| 97 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 98 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 99 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 100 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 101 | 070802 | Khoa học và kỹ thuật không gian | ||
| 102 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 103 | 020204 | Tài chính học | ||
| 104 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 105 | 077906 | Y học dự phòng quân sự | ||
| 106 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 107 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 108 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 109 | 077903 | Dinh dưỡng và Vệ sinh thực phẩm | ||
| 110 | 081302 | Thiết kế kiến trúc và lý luận | ||
| 111 | 030101K | Luật học | ||
| 112 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 113 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 114 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 115 | 077402 | Hệ thống và Mạch điện | ||
| 116 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 117 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 118 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 119 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 120 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 121 | 050301 | Báo chí học | ||
| 122 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 123 | 070601 | Khoa học khí quyển | ||
| 124 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 125 | 077202 | Cơ học thể rắn | ||
| 126 | 083000 | Khoa học và kĩ thuật môi trường | ||
| 127 | 070304 | Hóa lý | ||
| 128 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 129 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 130 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 131 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 132 | 100601 | Trung Tây y kết hợp cơ bản | ||
| 133 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 134 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 135 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 136 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 137 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 138 | 050210 | Ngôn ngữ và văn học châu Phi | ||
| 139 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 140 | 100404 | Y tế trẻ em và bảo vệ sức khỏe mẹ và bé | ||
| 141 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 142 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 143 | 077201 | Cơ học thông thường và nền tảng cơ học | ||
| 144 | 100101 | Giải phẫu người và mô học | ||
| 145 | 105126 | Di truyền học | ||
| 146 | 070602 | Vật lý khí quyển và môi trường khí quyển | ||
| 147 | 070206 | Âm học | ||
| 148 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 149 | 070303 | Hóa hữu cơ |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 105120 | Chẩn đoán thí nghiệm lâm sàng | ||
| 2 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 3 | 070902 | Hóa học địa cầu | ||
| 4 | 105114 | Y học thể thao | ||
| 5 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 6 | 080904 | Điện từ trường và công nghệ vi sóng | ||
| 7 | 100103 | Sinh bệnh học gây bệnh | ||
| 8 | 080103 | Cơ học chất lưu | ||
| 9 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 10 | 100403 | Vệ sinh thực phẩm và dinh dưỡng | ||
| 11 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 12 | 050206 | Tiếng Ả Rập | ||
| 13 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 14 | 020203 | Tài chính công | ||
| 15 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 16 | 105126 | Di truyền học | ||
| 17 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 18 | 070904 | Cấu tạo địa chất học | ||
| 19 | 105107 | Y học cấp cứu | ||
| 20 | 100401 | Dịch tễ và thống kê y tế | ||
| 21 | 050204 | Tiếng Pháp | ||
| 22 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 23 | 080903 | Kỹ thuật mạng | ||
| 24 | 070300 | Hóa học | ||
| 25 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 26 | 070204 | Vật lý plasma | ||
| 27 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 28 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 29 | 105110 | Y học phục hồi và vật lý trị liệu | ||
| 30 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 31 | 100106 | Y học phóng xạ | ||
| 32 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 33 | 100301K | Răng Hàm Mặt | ||
| 34 | 120201 | Kế toán học | ||
| 35 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 36 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 37 | 030202 | Chính trị quốc tế | ||
| 38 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 39 | 030506 | Nghiên cứu vấn đề cơ bản của lịch sử cận hiện đại Trung Quốc | ||
| 40 | 081002 | Môi trường xây dựng và kĩ thuật ứng dụng năng lượng | ||
| 41 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 42 | 100404 | Y tế trẻ em và bảo vệ sức khỏe mẹ và bé | ||
| 43 | 070901 | Khoáng vật học, thạch học, trữ lượng khoáng sản | ||
| 44 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 45 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 46 | 080101 | Cơ học đại cương và nguyên tắc cơ bản của cơ học | ||
| 47 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 48 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 49 | 030300 | Xã hội học | ||
| 50 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 51 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 52 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 53 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 54 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 55 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 56 | 080102 | Cơ học vật rắn | ||
| 57 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 58 | 020201 | Kinh tế quốc dân | ||
| 59 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 60 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 61 | 100301 | Răng hàm mặt cơ sở | ||
| 62 | 105101 | Nội khoa | ||
| 63 | 070903 | Cổ sinh vật học và địa tầng học | ||
| 64 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 65 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 66 | 0201Z1 | 国际公共采购学 | ||
| 67 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 68 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 69 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 70 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 71 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 72 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 73 | 050207 | Ngôn ngữ và văn học Tây Ban Nha | ||
| 74 | 105126 | Di truyền học | ||
| 75 | 105117 | Khoa tai mũi họng | ||
| 76 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 77 | 120502 | Tình báo học | ||
| 78 | 020204 | Tài chính học | ||
| 79 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 80 | 080104 | Cơ học kỹ thuật | ||
| 81 | 030504 | Nghiên cứu về chủ nghĩa Mác ở nước ngoài | ||
| 82 | 105110 | Y học phục hồi và vật lý trị liệu | ||
| 83 | 100217 | Gây mê học | ||
| 84 | 030108 | Luật tài nguyên và môi trường | ||
| 85 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 86 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 87 | 030104 | Hình sự học | ||
| 88 | 120501 | Thư viện học | ||
| 89 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 90 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 91 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | ||
| 92 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 93 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 94 | 070401 | Vật lý thiên thể | ||
| 95 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 96 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 97 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 98 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 99 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 100 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 101 | 100703 | Dược liệu học | ||
| 102 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 103 | 081602 | Đo quang và viễn thám | ||
| 104 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 105 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 106 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 107 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 108 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 109 | 070601 | Khoa học khí quyển | ||
| 110 | 050210 | Ngôn ngữ và văn học châu Phi | ||
| 111 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 112 | 101100 | Hộ lý học | ||
| 113 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 114 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 115 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 116 | 070602 | Vật lý khí quyển và môi trường khí quyển | ||
| 117 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 118 | 105102 | Nhi khoa | ||
| 119 | 070801 | Địa vật lý | ||
| 120 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 121 | 070802 | Khoa học và kỹ thuật không gian | ||
| 122 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 123 | 070304 | Hóa lý | ||
| 124 | 105109 | Y học tổng hợp | ||
| 125 | 070905 | Địa chất kỷ thứ tư | ||
| 126 | 105113 | Chỉnh hình | ||
| 127 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 128 | 060100 | Khảo cổ học | ||
| 129 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 130 | 105104 | Thần kinh học | ||
| 131 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 132 | 100704 | Phân tích dược phẩm | ||
| 133 | 050301 | Báo chí học | ||
| 134 | 105116 | Nhãn khoa | ||
| 135 | 105101 | Nội khoa | ||
| 136 | 070207 | Quang học | ||
| 137 | 105108 | Y học chăm sóc đặc biệt | ||
| 138 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 139 | 030102 | Lịch sử luật pháp | ||
| 140 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 141 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 142 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 143 | 083100 | Kỹ thuật y sinh vật | ||
| 144 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 145 | 105105 | Tâm thần và sức khoẻ tâm thần | ||
| 146 | 100602 | Trung Tây y lâm sàng kết hợp | ||
| 147 | 100207 | Kỹ thuật hình ảnh và Y học hạt nhân | ||
| 148 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 149 | 071400 | Thống kê học | ||
| 150 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 151 | 100214 | U bướu học | ||
| 152 | 100402 | Y tế lao động và y tế môi trường | ||
| 153 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 154 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 155 | 100101 | Giải phẫu người và mô học | ||
| 156 | 020103 | Lịch sử kinh tế | ||
| 157 | 100102 | Miễn dịch học | ||
| 158 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 159 | 105115 | Sản phụ khoa | ||
| 160 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 161 | 100206 | Bệnh da liễu và bệnh lây qua đường tình dục | ||
| 162 | 105114 | Y học thể thao | ||
| 163 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 164 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 165 | 081201 | Kết cấu hệ thống máy tính | ||
| 166 | 0801Z1 | Cơ học tính toán | ||
| 167 | 105112 | Phẫu thuật nhi khoa | ||
| 168 | 100210 | Ngoại khoa | ||
| 169 | 050208 | Ngôn ngữ và văn học Ả Rập | ||
| 170 | 050203 | Ngôn ngữ Đức | ||
| 171 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 172 | 100701 | Dược học | ||
| 173 | 100302 | Răng hàm mặt lâm sàng | ||
| 174 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 175 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 176 | 100706 | Dược lý học | ||
| 177 | 030208 | Ngoại giao | ||
| 178 | 100702 | Điều chế dược |
Có những ngôi trường tồn tại trên thế giới này không chỉ để truyền đạt kiến thức, mà để gánh vác trên vai cả một dòng chảy lịch sử và tinh thần của một quốc gia. Đại học Bắc Kinh (Mã trường: 10001), hay còn được những người yêu mến gọi bằng cái tên thi vị và ngắn gọn – “Bắc Đại” (Beida), chính là một nơi chốn như thế. Được thành lập vào năm 1898 với tên gọi ban đầu là Kinh sư Đại học đường, đây là trường đại học tổng hợp quốc gia cận đại đầu tiên của Trung Quốc.
Tọa lạc tại quận Hải Điến, thành phố Bắc Kinh, kề bên Di Hòa Viên và Viên Minh Viên, khuôn viên của Bắc Đại (còn gọi là Yến Viên) là một bức tranh thủy mặc tuyệt đẹp, nơi trầm tích văn hóa đọng lại trên từng phiến đá, mái ngói. Nơi đây có tháp Bác Nhã in bóng xuống mặt hồ Vị Danh phẳng lặng, biểu tượng cho sự uyên bác và tĩnh tại của những bậc học giả. Chọn Bắc Đại không đơn thuần là chọn một điểm đến du học, mà là bước vào một không gian đậm đặc tính nhân văn, nơi những phong trào tư tưởng lớn lao như phong trào Ngũ Tứ từng nhen nhóm, nơi định hình nên hình hài của giới tri thức Trung Hoa đương đại. Trải nghiệm tại Bắc Đại là trải nghiệm của sự bồi đắp tâm hồn, giúp người học không chỉ thành tài mà còn thành nhân, mang một nhân sinh quan rộng mở và sâu sắc.

Đứng trước Bắc Đại, những con số xếp hạng đôi khi chỉ là phần nổi của một tảng băng chìm mang tên “di sản học thuật”. Dẫu vậy, những danh hiệu này vẫn là minh chứng rõ nét nhất cho chất lượng giáo dục đỉnh cao không thể lay chuyển của ngôi trường hơn trăm tuổi:
QS World University Rankings: Thường xuyên góp mặt trong Top 15 – 20 trường đại học xuất sắc nhất toàn cầu, và luôn giữ vững vị trí Top 2 tại Châu Á, chỉ song hành cùng Thanh Hoa.
Rank nội địa: Liên tục là ngôi trường số 1 hoặc số 2 tại Trung Quốc Đại lục trong mọi bảng xếp hạng học thuật danh giá nhất (ARWU / Soft Science).
Danh hiệu trọng điểm quốc gia: Là thành viên sáng lập của Liên minh C9 (nhóm trường đại học tinh hoa nhất Trung Quốc), thuộc Kế hoạch 985, Kế hoạch 211 và là trường đại học cốt lõi trong dự án “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) hạng A của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
Nếu Thanh Hoa được ví như sự mạnh mẽ, chuẩn xác của khoa học kỹ thuật, thì Bắc Đại lại mang trong mình vẻ đẹp uyên thâm, bao la của khoa học xã hội, nhân văn và khoa học cơ bản. Môi trường học thuật tại đây là nơi dung dưỡng những tâm hồn tự do nghiên cứu, nơi những cuộc tranh luận tư tưởng chưa bao giờ ngừng nghỉ.
Đại học Bắc Kinh xây dựng một hệ sinh thái học thuật đa tầng, đáp ứng khát vọng theo đuổi chân lý ở mọi cấp độ:
Hệ Đại học (4 năm): Đặt nền móng tri thức tổng hợp, rèn luyện tư duy phản biện và khả năng cảm thụ văn hóa sâu sắc.
Hệ Thạc sĩ (2 – 3 năm): Hướng người học vào những chuyên ngành hẹp, đòi hỏi sự dấn thân vào các dự án nghiên cứu thực chứng và lý luận.
Hệ Tiến sĩ (3 – 4 năm): Nơi sản sinh ra những luận án có giá trị đóng góp cho kho tàng tri thức nhân loại, dưới sự dẫn dắt của các học giả hàng đầu.
Chương trình bồi dưỡng Hán ngữ và Văn hóa Trung Hoa (Khóa tiếng 1 năm/Ngắn hạn): Cánh cửa để du học sinh quốc tế thẩm thấu tiếng Trung không chỉ như một công cụ giao tiếp, mà như một phương tiện để hiểu về chiều sâu văn hóa phương Đông.
Bắc Đại tự hào sở hữu những chuyên ngành là “bảo vật” của nền giáo dục Trung Quốc, nơi thu hút những trí tuệ sắc bén nhất từ khắp nơi trên thế giới đổ về:
Ngôn ngữ, Văn học và Lịch sử (Khoa học Xã hội & Nhân văn): Đây là linh hồn của Bắc Đại. Các ngành Hán ngữ Quốc tế, Văn học Trung Quốc cổ/cận đại, Lịch sử học tại đây là vô song. Người học được đắm mình trong những thư tịch cổ, những cuộc hội thảo với các giáo sư đầu ngành.
Triết học & Quan hệ Quốc tế: Nơi đào tạo ra những nhà tư tưởng, nhà ngoại giao xuất chúng, hiểu rõ thời cuộc và có khả năng định hình các chính sách tầm cỡ quốc gia và khu vực.
Khoa học Tự nhiên cơ bản (Toán học, Hóa học, Vật lý): Viện Toán học của Bắc Đại là một huyền thoại. Đây là nơi tôn vinh những nghiên cứu cơ bản mang tính nền tảng, không chạy theo những giá trị thương mại xổi ở.
Y khoa (Trung tâm Khoa học Y tế Đại học Bắc Kinh – PKUHSC): Một trong những cơ sở đào tạo Y đa khoa, Nha khoa và Dược học uy tín nhất Châu Á, mang đậm tinh thần cứu người, giúp đời.
Cổ nhân từng nói, con đường học vấn không nên bị cản bước bởi nỗi lo cơm áo. Thấu hiểu những khó khăn vật chất mà một du học sinh xa xứ phải đối mặt, Đại học Bắc Kinh và Chính phủ Trung Quốc luôn dành những nguồn hỗ trợ tài chính trân quý nhất cho những sĩ tử thực sự có tài năng và lòng kiên tâm hướng học.
| Loại học bổng | Giá trị / Quyền lợi | Điều kiện Tuyển sinh (GPA, HSK/HSKK) | Thời gian nộp (Tham khảo) |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Loại tự chủ tuyển sinh) | Đài thọ toàn bộ (100%) học phí, phí Ký túc xá, bảo hiểm y tế toàn diện. Hỗ trợ sinh hoạt phí cố định từ 2,500 đến 3,500 NDT/tháng tùy theo bậc học (Đại học/Thạc sĩ/Tiến sĩ). | GPA tối thiểu 3.5/4.0. Yêu cầu HSK 6 (từ 210 điểm trở lên) đối với khối ngành Khoa học Xã hội/Nhân văn; HSK 5 đối với khối Tự nhiên. Ứng viên hệ tiếng Anh cần IELTS 6.5 – 7.0+. Cần có một Bản kế hoạch nghiên cứu (Study Plan) thể hiện rõ chiều sâu học thuật. | Cuối tháng 12 đến giữa tháng 2 năm sau |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) | Miễn 100% học phí hoặc 50% học phí cho năm học đầu tiên. Quá trình gia hạn những năm sau sẽ được hội đồng nhà trường đánh giá dựa trên phẩm chất đạo đức và kết quả học tập (thường niên). | Thành tích học tập loại Giỏi/Xuất sắc. Chứng chỉ HSK 5 hoặc HSK 6. Hồ sơ thể hiện tinh thần giao lưu văn hóa quốc tế. | Tháng 2 đến tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Đại học Bắc Kinh (PKU Scholarship for International Students) | Bao gồm loại Toàn phần (Học phí, KTX, sinh hoạt phí cơ bản) và Bán phần (Chỉ miễn học phí). Trợ cấp hàng tháng có thể dao động từ 2,000 – 2,500 NDT. | Sinh viên vượt qua kỳ thi đầu vào khắt khe của trường, có kết quả phỏng vấn xuất sắc với hội đồng giáo sư, minh chứng được năng lực tư duy độc lập. | Tháng 2 đến tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Dành riêng cho những người đam mê truyền bá văn hóa và ngôn ngữ Hán. Miễn phí học phí, KTX, bảo hiểm. Trợ cấp sinh hoạt phí từ 2,500 – 3,000 NDT/tháng. | HSK 5 (điểm cao từ 210+), bắt buộc có chứng chỉ HSKK Cao cấp. Ưu tiên những người có kinh nghiệm giảng dạy hoặc hoạt động văn hóa. | Tháng 3 đến tháng 5 hàng năm |
Hành trình đến với hồ Vị Danh, tháp Bác Nhã đòi hỏi người học không chỉ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt tri thức mà còn cả nền tảng vật chất, bởi Bắc Kinh là trái tim văn hóa – chính trị của Trung Quốc, mang trong mình nhịp sống sôi động nhưng cũng đầy thử thách về mức sống.
Chi phí ước tính (Dành cho diện tự túc – Đơn vị: Nhân dân tệ/năm):
Học phí Đại học & Thạc sĩ: Khoảng 26,000 – 32,000 NDT/năm (Các ngành Y khoa hoặc chương trình đặc thù giảng dạy bằng tiếng Anh có thể lên tới 40,000 – 45,000 NDT/năm).
Phí Ký túc xá (Khu lưu học sinh Zhongguanyuan Global Village): Dao động từ 80 – 150 NDT/ngày, tương đương khoảng 28,000 – 45,000 NDT/năm (tùy thuộc vào loại phòng đơn hay phòng đôi, cơ sở vật chất).
Sinh hoạt phí ước tính: Khoảng 3,000 – 4,500 NDT/tháng (Tương đương 36,000 – 54,000 NDT/năm). Đây là khoản chi trả cho việc ăn uống tại các nhà ăn sinh viên (căn tin trường Đại học Bắc Kinh nổi tiếng với sự đa dạng ẩm thực), đi lại và mua sắm sách vở, tài liệu học tập.
Các khoản phí phụ (Bảo hiểm, khám sức khỏe, thẻ cư trú): Khoảng 1,500 – 2,500 NDT/năm.
Yêu cầu hồ sơ cơ bản (Những ngưỡng cửa học thuật đầu tiên):
Bằng cấp và Bảng điểm: Bằng tốt nghiệp THPT hoặc Đại học cấp cao nhất (dịch thuật công chứng hợp pháp hóa lãnh sự). GPA phải thực sự xuất sắc, thường từ 8.5/10 hoặc 3.5/4.0 trở lên.
Minh chứng Ngôn ngữ: Với bề dày văn hóa của mình, Bắc Đại đòi hỏi sự am hiểu ngôn ngữ sâu sắc. HSK 6 gần như là tấm vé bắt buộc cho khối ngành Nhân văn. Khối Tự nhiên có thể chấp nhận HSK 5 (nhưng khuyến khích HSK 6).
Kế hoạch học tập / Thư tự giới thiệu (Personal Statement): Đừng viết những lời sáo rỗng. Hãy kể câu chuyện của chính bạn, lý do vì sao tâm hồn bạn đồng điệu với triết lý giáo dục của Bắc Đại, và bạn mong mỏi đóng góp điều gì cho xã hội sau khi lĩnh hội tri thức tại đây.
Thư giới thiệu: 02 bức thư giới thiệu từ các Phó Giáo sư / Giáo sư có uy tín. Lời nhận xét từ những người đi trước có sức nặng vô cùng lớn trong việc bảo chứng cho đạo đức và năng lực của bạn.
Giấy tờ pháp lý: Hộ chiếu còn hạn, Giấy khám sức khỏe (theo mẫu của Bộ Y tế Trung Quốc), Giấy xác nhận không có tiền án tiền sự, minh chứng tài chính (nếu đi tự túc).
Gửi gắm thanh xuân tại Đại học Bắc Kinh là một quyết định mang tính bước ngoặt, mở ra chân trời tri thức rộng lớn và những nhân duyên thiện lành với các bậc kỳ tài. Lộ trình chinh phục ngôi trường hơn trăm năm tuổi này đòi hỏi sự bền bỉ, tĩnh tâm và một chiến lược hồ sơ mang đậm tính nhân văn. Xin hãy liên hệ với những chuyên gia của chúng tôi để cùng bạn lật mở những trang sách đầu tiên trong kế hoạch du học, cẩn trọng đánh giá năng lực và chắp cánh cho ước mơ được dạo bước dưới tán cây của Yến Viên sớm thành hiện thực.
1. Đại học Bắc Kinh có dễ đậu không?
Hành trình bước qua cổng trường Bắc Đại khó khăn tựa như việc vượt qua những kỳ khoa cử thuở xưa. Đây là nơi hội tụ của những “trạng nguyên” xuất sắc nhất đến từ mọi tỉnh thành của Trung Quốc và các tài năng quốc tế. Tỷ lệ trúng tuyển là cực kỳ thấp, đòi hỏi ứng viên không chỉ xuất chúng về điểm số mà còn phải có chiều sâu tư duy, sự trăn trở với các vấn đề xã hội và nhân loại.
2. Học khối ngành Khoa học Xã hội tại trường, yêu cầu HSK/HSKK thực tế là bao nhiêu?
Văn học, Lịch sử hay Triết học tại Đại học Bắc Kinh sử dụng hệ thống từ vựng, văn ngôn và tư duy triết luận cực kỳ phức tạp. Do đó, chứng chỉ HSK 6 (trên 210 điểm) cùng HSKK Cao cấp thường là yêu cầu tối thiểu. Thậm chí, nhiều sinh viên quốc tế khi nhập học vẫn phải nỗ lực gấp nhiều lần sinh viên bản địa để có thể thẩm thấu hết ý nghĩa của các thư tịch cổ và bài giảng chuyên sâu.
3. Trường có hỗ trợ xin học bổng (CSC, CIS, Học bổng Tỉnh/Trường) không?
Đại học Bắc Kinh được chính phủ cấp một lượng lớn ngân sách dành cho học bổng (đặc biệt là CSC và CIS). Tuy nhiên, “hỗ trợ” ở đây không có nghĩa là dễ dàng đạt được. Hội đồng tuyển sinh của trường sẽ xét duyệt hồ sơ độc lập và vô cùng minh bạch. Nguồn học bổng dồi dào luôn ở đó, nhưng chỉ tự trao cho những cá nhân có bộ hồ sơ thực sự toát lên ánh sáng của tri thức và sự tận hiến.
4. Có cơ hội thực tập và làm việc tại Trung Quốc sau khi tốt nghiệp Bắc Đại không?
Mang trên mình danh xưng cựu sinh viên Đại học Bắc Kinh, bạn đã sở hữu một “kim bài miễn tử” trong mắt các nhà tuyển dụng. Nằm ngay tại thủ đô Bắc Kinh – trung tâm chính trị, văn hóa và kinh tế của cả nước, cơ hội để bạn thực tập tại các viện nghiên cứu quốc gia, các cơ quan truyền thông lớn, hay các tập đoàn công nghệ/tài chính hàng đầu là vô cùng rộng mở. Mạng lưới cựu sinh viên (alumni) của Bắc Đại sẽ là điểm tựa vững chắc cho sự nghiệp của bạn.
Thông tin cập nhật đến tháng 07/2026. Học phí, chính sách tài chính và điều kiện đầu vào có thể chuyển dịch theo dòng chảy thời gian và các quy định giáo dục mới — hãy kiểm tra trực tiếp tại website chính thức của trường (www.pku.edu.cn) trước khi nộp hồ sơ. Hoặc bạn có thể liên hệ với chúng tôi để lắng nghe những tư vấn chi tiết và chân thành nhất.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.