Học viện Âm nhạc Thượng Hải 2026 – 上海音乐学院 (Shanghai Conservatory of Music)
- Trường Tổng hợp
- Thượng Hải, Thượng Hải
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 4 |
| 2 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | B | 48 |
| 3 | 071001 | Khoa học sinh học | B+ | 42 |
| 4 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | A | 30 |
| 5 | 030101K | Luật học | B+ | 64 |
| 6 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 48 |
| 7 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 34 |
| 8 | 082801 | Kiến trúc học | B+ | 40 |
| 9 | 125200 | Quản trị kinh doanh | B+ | 121 |
| 10 | 120401 | Quản lý hành chính | B+ | 106 |
| 11 | 080706 | Kỹ thuật thông tin | A | 4 |
| 12 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | A | 76 |
| 13 | 081801 | Tìm kiếm và thăm dò khoáng sản | A | 8 |
| 14 | 040106 | Giáo dục mầm non | A | 32 |
| 15 | 120202 | Thị trường Marketing | B+ | 112 |
| 16 | 130202 | Âm nhạc học | B+ | 48 |
| 17 | 070501 | Khoa học địa lý | A+ | 2 |
| 18 | 020101 | Kinh tế học chính trị | B+ | 109 |
| 19 | 082503 | Khoa học môi trường | B+ | 68 |
| 20 | 130204 | Biểu diễn vũ đạo | A | 14 |
| 21 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | A | 62 |
| 22 | 130401 | Mỹ thuật | A | 22 |
| 23 | 120204 | Quản lý tài vụ | B+ | 97 |
| 24 | 120402 | Quản lý hành chính | B | 146 |
| 25 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | B+ | 169 |
| 26 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 51 |
| 27 | 130201 | Biểu diễn âm nhạc | B+ | 54 |
| 28 | 120203K | Kế toán | B+ | 122 |
| 29 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | B | 18 |
| 30 | 120901K | Quản trị du lịch | B+ | 60 |
| 31 | 060101 | Lịch sử | B+ | 52 |
| 32 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | B+ | 59 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 2 | 050107 | Văn học ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Trung Quốc | ||
| 3 | 090602 | Khoa học và kỹ thuật Ngư nghiệp Biển | ||
| 4 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | ||
| 5 | 030404 | Lịch sử các dân tộc thiểu số Trung Quốc | ||
| 6 | 090702 | Trồng rừng | ||
| 7 | 081504 | Tài nguyên nước và Kỹ thuật thủy điện | ||
| 8 | 120401 | Quản lý hành chính |
Bạn có bao giờ tự hỏi việc học tập tại một trong những ngôi trường ở vị trí địa lý cao nhất thế giới sẽ như thế nào? Đại học Tây Tạng tọa lạc tại thành phố Lạp Tát, là trung tâm giáo dục đại học trọng điểm của khu vực với bề dày lịch sử và văn hóa đặc sắc. Trường hiện vẫn đang hoạt động ổn định và liên tục phát triển trong công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học tại vùng cao nguyên.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.