Học viện Âm nhạc Thượng Hải 2026 – 上海音乐学院 (Shanghai Conservatory of Music)
- Trường Tổng hợp
- Thượng Hải, Thượng Hải
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 030300 | Xã hội học | B+ | 14 |
| 2 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | B+ | 21 |
| 3 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | B+ | 32 |
| 4 | 120206 | Quản trị nhân lực | A | 10 |
| 5 | 080702 | Khoa học và kỹ thuật điện tử | B+ | 38 |
| 6 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A | 35 |
| 7 | 020302 | Kỹ thuật tài chính | A | 15 |
| 8 | 083001 | Khoa học môi trường | A | 8 |
| 9 | 120601 | Quản lý Logistics | A | 24 |
| 10 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | A | 50 |
| 11 | 050301 | Báo chí học | A | 11 |
| 12 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 40 |
| 13 | 081301 | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | A+ | 5 |
| 14 | 050306T | Mạng và Phương tiện truyền thông mới | A+ | 4 |
| 15 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | B+ | 7 |
| 16 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | B | 74 |
| 17 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | A | 11 |
| 18 | 060101 | Lịch sử | A | 12 |
| 19 | 082503 | Khoa học môi trường | A | 17 |
| 20 | 080403 | Hóa học vật liệu | B+ | 22 |
| 21 | 120103 | Quản lý công trình | A | 19 |
| 22 | 070302 | Hóa học ứng dụng | A+ | 6 |
| 23 | 030302 | Công tác xã hội | A | 16 |
| 24 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 32 |
| 25 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | A | 8 |
| 26 | 030401 | Dân tộc học (Nhóm ngành Luật) | B+ | 5 |
| 27 | 071400 | Thống kê học | B+ | 31 |
| 28 | 080903 | Kỹ thuật mạng | A | 19 |
| 29 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | A | 22 |
| 30 | 082504 | Kỹ thuật người máy và môi trường | A | 6 |
| 31 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | B+ | 38 |
| 32 | 130309 | Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình | B+ | 39 |
| 33 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | A | 14 |
| 34 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | A | 37 |
| 35 | 120402 | Quản lý hành chính | A | 12 |
| 36 | 020101 | Kinh tế học chính trị | A | 20 |
| 37 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 22 |
| 38 | 082702 | An toàn và chất lượng thực phẩm | B | 84 |
| 39 | 070201 | Lý luận Vật lý | A | 25 |
| 40 | 030101K | Luật học | A | 13 |
| 41 | 050305 | Biên tập xuất bản | A+ | 2 |
| 42 | 060104 | Di tích văn hóa và bảo tàng học | A | 3 |
| 43 | 120901K | Quản trị du lịch | A+ | 9 |
| 44 | 080208 | Kỹ thuật dịch vụ ô tô | B+ | 56 |
| 45 | 071001 | Khoa học sinh học | A | 12 |
| 46 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | A+ | 6 |
| 47 | 120202 | Thị trường Marketing | A+ | 14 |
| 48 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | A | 15 |
| 49 | 080801 | Tự động hóa | A | 42 |
| 50 | 120401 | Quản lý hành chính | A+ | 7 |
| 51 | 081801 | Tìm kiếm và thăm dò khoáng sản | A | 7 |
| 52 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | B+ | 10 |
| 53 | 080207 | Kỹ thuật xe | B+ | 34 |
| 54 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A+ | 6 |
| 55 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | A+ | 5 |
| 56 | 120203K | Kế toán | A | 27 |
| 57 | 120801 | Thương mại điện tử | A+ | 8 |
| 58 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | A | 5 |
| 59 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | A | 12 |
| 60 | 081006T | Kỹ thuật cầu đường bộ vượt sông | B | 49 |
| 61 | 020301K | Tài chính | A | 29 |
| 62 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A | 19 |
| 63 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | A | 38 |
| 64 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | B+ | 45 |
| 65 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | A | 3 |
| 66 | 070301 | Hóa vô cơ | A | 12 |
| 67 | 120204 | Quản lý tài vụ | A+ | 15 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120201 | Kế toán học | ||
| 2 | 030101K | Luật học | ||
| 3 | 086000 | Sinh học và Y dược | 130 | |
| 4 | 055200 | Báo chí và Truyền thông | ||
| 5 | 083000 | Khoa học và kĩ thuật môi trường | ||
| 6 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 7 | 035101 | Luật pháp (không phải Luật học) | ||
| 8 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 9 | 050100 | Văn học ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 10 | 070100 | Toán học | ||
| 11 | 081200 | Khoa học và kĩ thuật tính toán | ||
| 12 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 13 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 14 | 080500 | Khoa học và kỹ thuật vật liệu | ||
| 15 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 16 | 025200 | Ứng dụng thống kê | ||
| 17 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 18 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 19 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 20 | 083500 | Kỹ thuật phần mềm | ||
| 21 | 035200 | Công tác xã hội | ||
| 22 | 086100 | Giao thông vận tải | 398 | |
| 23 | 050300 | Báo chí truyền thông học | ||
| 24 | 070200 | Vật lý học | ||
| 25 | 055102 | Phiên dịch tiếng Anh | 40 | |
| 26 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | ||
| 27 | 055105 | Biên dịch tiếng Nhật | ||
| 28 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 29 | 030404 | Lịch sử các dân tộc thiểu số Trung Quốc | ||
| 30 | 050107 | Văn học ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Trung Quốc | ||
| 31 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 32 | 055103 | Biên dịch tiếng Nga | ||
| 33 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 34 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 35 | 020301K | Tài chính | ||
| 36 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | ||
| 37 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 38 | 081000 | Kỹ thuật thông tin và truyền thông | ||
| 39 | 035102 | Luật pháp (Luật học) | ||
| 40 | 020200 | Kinh tế học ứng dụng | ||
| 41 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 42 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 43 | 120400 | Quản lý hành chính công | ||
| 44 | 071000 | Sinh vật học | ||
| 45 | 090900 | Thảo mộc học | ||
| 46 | 055101 | Biên dịch tiếng Anh | ||
| 47 | 085700 | Tài nguyên và môi trường | ||
| 48 | 070300 | Hóa học | ||
| 49 | 125200 | Quản trị kinh doanh |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 070300 | Hóa học | ||
| 2 | 081200 | Khoa học và kĩ thuật tính toán | ||
| 3 | 050100 | Văn học ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 4 | 070200 | Vật lý học | ||
| 5 | 030400 | Dân tộc học | ||
| 6 | 020200 | Kinh tế học ứng dụng | ||
| 7 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 8 | 071000 | Sinh vật học | ||
| 9 | 120400 | Quản lý hành chính công | ||
| 10 | 070100 | Toán học | ||
| 11 | 083000 | Khoa học và kĩ thuật môi trường | ||
| 12 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 13 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác |
Bạn đã bao giờ cân nhắc việc theo đuổi tri thức tại vùng đất Nội Mông Cổ đầy hùng vĩ và giàu bản sắc văn hóa? Đại học Nội Mông Cổ là trường đại học tổng hợp trọng điểm quốc gia, hiện vẫn đang hoạt động ổn định và phát triển mạnh mẽ tại thành phố Hô Hoà Hạo Đặc. Đây là cơ sở giáo dục đại học đầu tiên được thành lập tại khu tự trị này, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học tại khu vực.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.