Đại học Dầu khí Trung Quốc Bắc Kinh 2026 – 中国石油大学(北京) (China University of Petroleum, Beijing)
- Trường Kỹ thuật
- Số 18 đường Phục Học, quận Xương Bình, Bắc Kinh, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | A | 4 |
| 2 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | B | 52 |
| 3 | 050303 | Quảng cáo | B+ | 90 |
| 4 | 130505 | Thiết kế phục sức | B+ | 79 |
| 5 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | A | 15 |
| 6 | 070401 | Vật lý thiên thể | A+ | 1 |
| 7 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 70 |
| 8 | 050304 | Truyền thông | A | 6 |
| 9 | 130205 | Múa | A+ | 4 |
| 10 | 120203K | Kế toán | A | 32 |
| 11 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 50 |
| 12 | 070205T | Khoa học và kỹ thuật hệ thống | A+ | 2 |
| 13 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | B+ | 68 |
| 14 | 081102 | Công nghệ phát hiện và tự động hóa | B | 18 |
| 15 | 020301K | Tài chính | B+ | 51 |
| 16 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 45 |
| 17 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | B+ | 28 |
| 18 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | A | 10 |
| 19 | 082902T | Công nghệ và quản lý ứng phó cấp thiết | B | 14 |
| 20 | 120206 | Quản trị nhân lực | A+ | 3 |
| 21 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | B | 32 |
| 22 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A+ | 7 |
| 23 | 120202 | Thị trường Marketing | B | 234 |
| 24 | 055100 | Phiên dịch | A+ | 1 |
| 25 | 020310T | Công nghệ tài chính | A | 9 |
| 26 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | A | 28 |
| 27 | 020101 | Kinh tế học chính trị | A | 10 |
| 28 | 120210 | Quản lý tài sản văn hóa | A | 18 |
| 29 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | A | 14 |
| 30 | 071202 | Ứng dụng thống kê học | B | 109 |
| 31 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | B+ | 158 |
| 32 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | B+ | 82 |
| 33 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 132 |
| 34 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | A | 20 |
| 35 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | B+ | 13 |
| 36 | 030300 | Xã hội học | B+ | 18 |
| 37 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 31 |
| 38 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | B+ | 15 |
| 39 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | B+ | 27 |
| 40 | 071400 | Thống kê học | B+ | 29 |
| 41 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | A | 13 |
| 42 | 040202K | Đào tạo thể thao | B+ | 15 |
| 43 | 130405T | Thư pháp | A | 4 |
| 44 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 57 |
| 45 | 120101 | Khoa học quản lý | A | 3 |
| 46 | 082504 | Kỹ thuật người máy và môi trường | A | 6 |
| 47 | 070501 | Khoa học địa lý | A | 8 |
| 48 | 082503 | Khoa học môi trường | A+ | 3 |
| 49 | 130304 | Văn học kịch và phim truyền hình | B+ | 31 |
| 50 | 082506T | Khoa học Tài nguyên và Môi trường | B+ | 3 |
| 51 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | A | 96 |
| 52 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | A | 22 |
| 53 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | B | 25 |
| 54 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | A | 10 |
| 55 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | A | 10 |
| 56 | 040106 | Giáo dục mầm non | A | 10 |
| 57 | 120204 | Quản lý tài vụ | B | 245 |
| 58 | 130401 | Mỹ thuật | A+ | 3 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 2 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 3 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 4 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | ||
| 5 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 6 | 035101 | Luật pháp (không phải Luật học) | ||
| 7 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 8 | 081502 | Thủy lực và động lực sông | ||
| 9 | 081602 | Đo quang và viễn thám | ||
| 10 | 060100 | Khảo cổ học | ||
| 11 | 071006 | Sinh học thần kinh | ||
| 12 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 13 | 030300 | Xã hội học | ||
| 14 | 081002 | Môi trường xây dựng và kĩ thuật ứng dụng năng lượng | ||
| 15 | 081603 | Kỹ thuật bản đồ và thông tin địa lý | ||
| 16 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 17 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 18 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 19 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 20 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | ||
| 21 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 22 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 23 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | ||
| 24 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 25 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 26 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 27 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 28 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 29 | 040200 | Tâm lý học | ||
| 30 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 31 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 32 | 070401 | Vật lý thiên thể | ||
| 33 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 34 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 35 | 030303 | Nhân loại học | ||
| 36 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 37 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 38 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | ||
| 39 | 105126 | Di truyền học | ||
| 40 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 41 | 120501 | Thư viện học | ||
| 42 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 43 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 44 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 45 | 071200 | Lịch sử khoa học kỹ thuật | ||
| 46 | 100800 | Thuốc Đông y | ||
| 47 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 48 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 49 | 081405 | Kỹ thuật bảo vệ, phòng ngừa và giảm nhẹ thiên tai | ||
| 50 | 120502 | Tình báo học | ||
| 51 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 52 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 53 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 54 | 020204 | Tài chính học | ||
| 55 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 56 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 57 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 58 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 59 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 60 | 070400 | Thiên văn học | ||
| 61 | 030103 | Luật hiến pháp và hành chính | ||
| 62 | 070402 | Phép đo thiên văn và Cơ học Thiên thể | ||
| 63 | 081104 | Nhận dạng mẫu và hệ thống thông minh | ||
| 64 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 65 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | ||
| 66 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 67 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 68 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 69 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 70 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 71 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 72 | 070304 | Hóa lý | ||
| 73 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 74 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 75 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 76 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 77 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | ||
| 78 | 050301 | Báo chí học | ||
| 79 | 030304 | Dân tục học (Nhóm ngành nghiên cứu về phong tục tập quán) | ||
| 80 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 81 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 82 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 83 | 081103 | Kỹ thuật cảng, đường thủy và bờ biển | ||
| 84 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 85 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 86 | 030104 | Hình sự học | ||
| 87 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 88 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 89 | 030109 | Luật quốc tế | ||
| 90 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 91 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 92 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 93 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 94 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 95 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 96 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 97 | 077905 | Chất độc y tế | ||
| 98 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 99 | 040304 | Giáo dục dân tộc truyền thống | ||
| 100 | 020202 | Kinh tế khu vực | ||
| 101 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 2 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 3 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 4 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 5 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 6 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | ||
| 7 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 8 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 9 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 10 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | ||
| 11 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 12 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 13 | 071003 | Sinh lý học | ||
| 14 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 15 | 020104 | Kinh tế học phương Tây | ||
| 16 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 17 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 18 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 19 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 20 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 21 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 22 | 040302 | Thể thao Khoa học con người | ||
| 23 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 24 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 25 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 26 | 040110 | Kỹ thuật giáo dục học | ||
| 27 | 071008 | Sinh học phát triển | ||
| 28 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | ||
| 29 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 30 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 31 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 32 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 33 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 34 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 35 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 36 | 070303 | Hóa hữu cơ | ||
| 37 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 38 | 130100 | Nghệ thuật học | ||
| 39 | 082703 | Ứng dụng và Công nghệ hạt nhân | ||
| 40 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 41 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 42 | 030304 | Dân tục học (Nhóm ngành nghiên cứu về phong tục tập quán) | ||
| 43 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 44 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 45 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 46 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | ||
| 47 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 48 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 49 | 105126 | Di truyền học | ||
| 50 | 0201Z1 | 国际公共采购学 | ||
| 51 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | ||
| 52 | 070304 | Hóa lý | ||
| 53 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 54 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 55 | 060200 | Lịch sử Trung Quốc | ||
| 56 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 57 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 58 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 59 | 120400 | Quản lý hành chính công | ||
| 60 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 61 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 62 | 0501Z1 | Văn hóa dân gian và Văn nghệ dân gian Mân Nam | ||
| 63 | 070207 | Quang học | ||
| 64 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 65 | 040109 | Giáo dục đặc biệt | ||
| 66 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 67 | 040104 | Giáo dục đối chiếu |
Giáo dục, ở góc nhìn bản chất nhất, không phải là việc lấp đầy một chiếc bình rỗng, mà là thắp lên một ngọn lửa. Và Đại học Sư phạm Bắc Kinh (Mã trường: 10027) – hay còn gọi thân thương là “Bắc Sư Đại” (BNU) – chính là nơi gìn giữ và truyền đi ngọn lửa trí tuệ ấy suốt hơn một thế kỷ qua. Được thành lập vào năm 1902 từ Tiền thân là Sư phạm Sảnh của Kinh sư Đại học đường, BNU chính là cơ sở đào tạo sư phạm hiện đại đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, mang trong mình sứ mệnh khai sáng và định hình nền tảng tri thức cho cả một quốc gia.
Tọa lạc tại quận Hải Điến, thủ đô Bắc Kinh – tâm điểm học thuật năng động bậc nhất Châu Á, BNU sở hữu một không gian nghiên cứu lắng đọng, nơi tư duy triết học cổ điển giao thoa với các phương pháp giáo dục tân tiến nhất. Phương châm nổi tiếng của trường: “Học vi nhân sư, hành vi thế phạm” (Học để làm thầy, sống để làm mẫu mực) không chỉ là một khẩu hiệu trang trọng, mà là triết lý thấm sâu vào từng bài giảng, từng công trình nghiên cứu. Chọn BNU không đơn thuần là chọn một tấm bằng đại học danh giá; đó là quá trình dấn thân để rèn luyện năng lực tư duy phản biện, làm chủ khoa học nhận thức và xây dựng một tầm nhìn giáo dục mang tính phụng sự cộng đồng.
Sự công nhận của cộng đồng học thuật toàn cầu đối với BNU không đến từ những chiến dịch truyền thông hào nhoáng, mà dựa trên bề dày nghiên cứu và đóng góp thực chất cho ngành khoa học xã hội và giáo dục:
QS World University Rankings: Liên tục duy trì vị thế Top 200 toàn cầu, và đứng Top 1 trong số các trường đại học sư phạm/giáo dục tại Trung Quốc Đại lục.
Rank chuyên ngành (QS by Subject / Soft Science): Ngành Giáo dục học (Education) và Tâm lý học (Psychology) luôn xếp hạng Top 1 toàn quốc và Top 20-30 thế giới.
Danh hiệu trọng điểm quốc gia: Thuộc nhóm các trường đại học tinh hoa hàng đầu Trung Quốc tham gia Kế hoạch 985, Kế hoạch 211, và là trường đại học trọng điểm trong dự án “Song Nhất Lưu” (Double First-Class) hạng A của Bộ Giáo dục Trung Quốc.
Tại BNU, tri thức không được truyền đạt theo cách thụ động. Nhà trường chú trọng phát triển năng lực tự học, tư duy liên ngành và khả năng vận dụng tri thức để giải quyết các thách thức phức tạp của xã hội hiện đại.
BNU thiết kế các lộ trình học tập có chiều sâu, mở ra cánh cửa nghiên cứu chuyên sâu cho sinh viên quốc tế ở mọi cấp độ:
Hệ Đại học (4 năm): Nhấn mạnh việc xây dựng nền tảng kiến thức ngành vững chắc kết hợp với tư duy sư phạm và năng lực giao tiếp đa văn hóa.
Hệ Thạc sĩ (2 – 3 năm): Tập trung vào năng lực nghiên cứu ứng dụng, phân tích chính sách giáo dục và phát triển các phương pháp giảng dạy hiện đại.
Hệ Tiến sĩ (3 – 4 năm): Đào tạo những nhà nghiên cứu, những chuyên gia dẫn dắt có khả năng tạo ra các tri thức mới trong các lĩnh vực tâm lý, giáo dục và nhân văn.
Chương trình bồi dưỡng Hán ngữ & Giáo dục Hán ngữ ngắn hạn (1 kỳ – 1 năm): Khóa học nền tảng giúp sinh viên nâng cao năng lực ngôn ngữ và thẩm thấu sâu sắc văn hóa Trung Hoa trước khi bước vào chuyên ngành.
Nếu bạn khao khát phát triển các năng lực cốt lõi mang tính bền vững – những giá trị không thể bị thay thế bởi trí tuệ nhân tạo – thì các nhóm ngành mũi nhọn tại BNU chính là môi trường rèn luyện lý tưởng:
Giáo dục học & Quản lý Giáo dục: Đây là “trái tim” học thuật của BNU. Chương trình không chỉ dạy kỹ năng đứng lớp mà đi sâu vào triết lý giáo dục, thiết kế chương trình học và quản trị các hệ thống giáo dục hiện đại.
Tâm lý học & Khoa học Nhận thức: Đỉnh cao nghiên cứu tại Trung Quốc. Trường sở hữu Phòng thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Khoa học Thần kinh và Nhận thức, nơi bạn được nghiên cứu sâu về cơ chế học tập và hành vi con người.
Ngoại ngữ & Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (TCSOL): Đào tạo ra những người kết nối văn hóa. Sinh viên được trang bị cả lý luận ngôn ngữ học lẫn kỹ năng giảng dạy thực chiến trong môi trường đa quốc gia.
Văn học, Lịch sử & Khoa học Môi trường: Các ngành khoa học cơ bản tại BNU đều có chỗ đứng vững chắc, giúp người học phát triển góc nhìn bao quát và tư duy hệ thống trước các vấn đề toàn cầu.
Một môi trường giáo dục nhân văn luôn nỗ lực loại bỏ các rào cản tài chính để những tài năng thực sự có cơ hội cống hiến. BNU cung cấp hệ thống học bổng đa dạng, đóng vai trò như sự bảo trợ đáng tin cậy cho hành trình chinh phục tri thức của du học sinh.
| Loại học bổng | Giá trị / Quyền lợi chi tiết | Điều kiện Tuyển sinh cốt lõi (Tham khảo) | Thời gian nộp (Tham khảo) |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC – Tự chủ tuyển sinh) | Miễn 100% học phí, phí Ký túc xá, bảo hiểm y tế. Trợ cấp sinh hoạt phí từ 2,500 NDT/tháng (Cử nhân), 3,000 NDT/tháng (Thạc sĩ), đến 3,500 NDT/tháng (Tiến sĩ). | GPA ≥ 3.5/4.0 (hoặc 8.5/10). HSK 5 (tối thiểu 210 điểm) hoặc HSK 6 cho khối Nhân văn. Cần có Bản đề cương nghiên cứu (Research Proposal) thể hiện rõ tư duy độc lập. | Tháng 12 đến giữa tháng 2 năm sau |
| Học bổng Giáo viên Hán ngữ Quốc tế (CIS) | Miễn toàn bộ học phí, Ký túc xá, bảo hiểm y tế. Trợ cấp hàng tháng 2,500 – 3,000 NDT dành cho sinh viên ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế. | HSK 5 (điểm cao từ 210+) và HSKK Cao cấp (≥ 60 điểm). Ưu tiên ứng viên có định hướng gắn bó lâu dài với sự nghiệp giảng dạy tiếng Trung. | Tháng 3 đến giữa tháng 5 hàng năm |
| Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS) | Tài trợ 100% hoặc 50% học phí cho năm học đầu tiên. Kết quả xét duyệt các năm tiếp theo dựa trên thành tích học tập và sự dấn thân trong các hoạt động nghiên cứu. | Bảng điểm học tập loại Xuất sắc, HSK 5 trở lên. Hồ sơ thể hiện rõ khát vọng phát triển bản thân và đóng góp xã hội. | Tháng 2 đến tháng 3 hàng năm |
| Học bổng Sinh viên Quốc tế Đại học Sư phạm Bắc Kinh | Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí, kèm theo sinh hoạt phí cố định tùy theo xếp loại hồ sơ đầu vào của ứng viên. | Vượt qua bài kiểm tra năng lực và vòng phỏng vấn chuyên môn với Hội đồng Giáo sư BNU; hồ sơ nghiên cứu có tiềm năng cao. | Tháng 2 đến tháng 4 hàng năm |
Sống và học tập tại Bắc Kinh là một trải nghiệm phong phú nhưng cũng đòi hỏi sự chủ động trong quản lý tài chính. Việc nắm rõ các khoản phí giúp bạn lập kế hoạch cá nhân một cách chỉn chu và thực tế.
Dự toán Chi phí ước tính (Diện Tự túc / Đơn vị: NDT/năm):
Học phí: Hệ Đại học dao động từ 24,000 – 28,000 NDT/năm; Hệ Thạc sĩ/Tiến sĩ từ 28,000 – 35,000 NDT/năm (tùy thuộc vào ngành thuộc khối Tự nhiên, Xã hội hay Nghệ thuật).
Chi phí Ký túc xá: Phòng ở dành cho du học sinh tại BNU có mức giá từ 50 – 90 NDT/ngày, tương đương khoảng 18,000 – 32,000 NDT/năm.
Sinh hoạt phí tại Bắc Kinh: Ăn uống tại nhà ăn sinh viên, đi lại và chi phí tài liệu học tập ước tính từ 2,500 – 3,500 NDT/tháng (Khoảng 30,000 – 42,000 NDT/năm).
Chi phí hành chính bắt buộc (Bảo hiểm, Visa, Khám sức khỏe): Mức cố định khoảng 1,500 – 2,000 NDT/năm.
Yêu cầu hồ sơ cơ bản (Nền tảng năng lực cần chuẩn bị):
Bằng cấp & Bảng điểm: Bằng tốt nghiệp THPT hoặc Đại học cấp cao nhất (dịch thuật công chứng). Mức GPA khuyến nghị đạt từ 8.0/10 trở lên để đảm bảo tính cạnh tranh.
Năng lực ngôn ngữ: HSK 5 (trên 210 điểm) là điều kiện cần; HSK 6 là điểm cộng rất lớn đối với các ngành Giáo dục, Văn học và Tâm lý học. Nếu đăng ký chương trình tiếng Anh, cần có IELTS từ 6.5 hoặc TOEFL iBT từ 90 trở lên.
Bài luận cá nhân & Đề cương nghiên cứu: Hãy trình bày rõ ràng hành trình nhận thức, lý do chọn BNU và cách bạn dự định phát triển các năng lực của bản thân trong tương lai. Tránh sự hời hợt, hãy tập trung vào chiều sâu tư duy.
Thư giới thiệu: 02 thư giới thiệu từ các Giáo sư hoặc Phó Giáo sư nhận xét thẳng thắn về thái độ học thuật và tiềm năng phát triển của bạn.
Giấy tờ pháp lý: Hộ chiếu còn hạn, Giấy khám sức khỏe du học, Lý lịch tư pháp không tiền án tiền sự.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng hôm nay chính là gốc rễ cho những thành tựu học thuật mai sau. Chinh phục Đại học Sư phạm Bắc Kinh đòi hỏi một lộ trình chuẩn bị bài bản, từ việc nâng cao năng lực ngôn ngữ đến việc trau chuốt từng luận điểm trong kế hoạch nghiên cứu. Hãy liên hệ với chúng tôi để cùng phân tích hồ sơ, định hướng ngành học phù hợp và xây dựng lộ trình ứng tuyển tối ưu nhất cho ước mơ du học của bạn.
1. Đại học Sư phạm Bắc Kinh có phải chỉ đào tạo giáo viên không?
Đây là một định kiến khá phổ biến. Mặc dù BNU là ngọn cờ đầu về đào tạo sư phạm, nhưng hiện nay trường đã phát triển thành một đại học nghiên cứu tổng hợp toàn diện. BNU sở hữu những viện nghiên cứu hàng đầu về Tâm lý học, Khoa học Môi trường, Quản trị Công, Kinh tế và Văn học. Sinh viên tốt nghiệp BNU làm việc đa dạng ở các tập đoàn đa quốc gia, các tổ chức phi chính phủ (NGOs), các cơ quan hoạch định chính sách chứ không chỉ giới hạn trong môi trường trường học.
2. Điểm khác biệt lớn nhất về môi trường học thuật tại BNU là gì?
BNU đặt con người và sự phát triển năng lực nội tại làm trung tâm. Môi trường tại đây không đẩy sinh viên vào cuộc đua điểm số thuần túy mà chú trọng phát triển tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu độc lập và tinh thần phụng sự. Các giáo sư tại BNU thường đóng vai trò là người đồng hành, gợi mở hơn là người áp đặt tri thức.
3. Cơ hội xin học bổng CSC tại BNU có khó không?
Là trường thuộc dự án 985 top đầu tại Bắc Kinh, tỷ lệ cạnh tranh học bổng CSC tại BNU luôn ở mức cao. Hội đồng tuyển sinh đánh giá rất kỹ tính logic và chiều sâu của Kế hoạch nghiên cứu (Study Plan/Research Proposal). Một hồ sơ có GPA cao nhưng bài luận hời hợt sẽ khó vượt qua vòng xét duyệt so với một hồ sơ thể hiện rõ ràng mục tiêu và tư duy nghiên cứu chín chắn.
4. Sinh viên quốc tế có cơ hội thực tập và phát triển nghề nghiệp tại Bắc Kinh không?
Rất lớn. Nằm ở trung tâm quận Hải Điến, BNU có kết nối chặt chẽ với hàng loạt trường đại học, viện nghiên cứu, viện bảo tàng và các tổ chức giáo dục quốc tế. Nhà trường thường xuyên tổ chức các buổi hội thảo khoa học, diễn đàn giáo dục toàn cầu, mang lại cơ hội thực tập phong phú cho sinh viên để cọ xát thực tế và mở rộng mạng lưới chuyên môn trước khi tốt nghiệp.
Thông tin cập nhật đến tháng 07/2026. Học phí và điều kiện đầu vào có thể thay đổi — hãy kiểm tra trực tiếp tại www.bnu.edu.cn trước khi nộp hồ sơ. Hoặc có thể liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.