Đại học Tài chính Kinh tế Tây Nam
- Trường Tài chính
- Số 55, đường Quang Hoa, quận Thanh Dương, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | A+ | 1 |
| 2 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | B+ | 9 |
| 3 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | B+ | 72 |
| 4 | 100701 | Dược học | B+ | 49 |
| 5 | 082710T | Sức khỏe và dinh dưỡng thực phẩm | B | 22 |
| 6 | 082503 | Khoa học môi trường | A | 21 |
| 7 | 070102 | Khoa học thông tin và tính toán | B+ | 44 |
| 8 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | A | 3 |
| 9 | 090104 | Khoa học và Kỹ thuật thực vật | B | 10 |
| 10 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 13 |
| 11 | 090112T | Nông nghiệp thông minh | B+ | 6 |
| 12 | 120103 | Quản lý công trình | A+ | 8 |
| 13 | 120105 | Chi phí dự án | A+ | 1 |
| 14 | 130504 | Thiết kế sản phẩm | A | 39 |
| 15 | 120208 | Định giá tài sản | B+ | 1 |
| 16 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | B+ | 31 |
| 17 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | A+ | 1 |
| 18 | 081003 | Khoa học và kỹ thuật cấp thoát nước | A | 4 |
| 19 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A | 24 |
| 20 | 120202 | Thị trường Marketing | A+ | 5 |
| 21 | 090701 | Khoa học công nghiệp thảo mộc | B | 10 |
| 22 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | A+ | 6 |
| 23 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | A+ | 6 |
| 24 | 090203 | Trà học | A+ | 2 |
| 25 | 120302 | Quản lý kinh tế lâm nghiệp | B+ | 11 |
| 26 | 120801 | Thương mại điện tử | A+ | 11 |
| 27 | 120901K | Quản trị du lịch | A+ | 5 |
| 28 | 100806T | Trồng và nhận biết thảo dược Trung Quốc | B | 8 |
| 29 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | A | 15 |
| 30 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | A | 14 |
| 31 | 030101K | Luật học | A | 37 |
| 32 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | A | 35 |
| 33 | 120207 | Kiểm toán | B+ | 62 |
| 34 | 020101 | Kinh tế học chính trị | A | 30 |
| 35 | 020301K | Tài chính | A | 30 |
| 36 | 090103 | Bảo vệ thực vật | A | 4 |
| 37 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | A | 3 |
| 38 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | A+ | 4 |
| 39 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A | 53 |
| 40 | 100702 | Điều chế dược | B | 45 |
| 41 | 082702 | An toàn và chất lượng thực phẩm | B | 121 |
| 42 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | A | 42 |
| 43 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | A+ | 1 |
| 44 | 090301 | Khoa học động vật | A | 6 |
| 45 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | A | 62 |
| 46 | 083001 | Khoa học môi trường | A | 9 |
| 47 | 082803 | Kiến trúc cảnh quan | A | 9 |
| 48 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | A | 4 |
| 49 | 080601 | Kĩ thuật điện và tự động hóa | A+ | 6 |
| 50 | 120206 | Quản trị nhân lực | A | 10 |
| 51 | 050303 | Quảng cáo | A+ | 2 |
| 52 | 082305 | Công nghệ thủy lợi nông nghiệp | B+ | 6 |
| 53 | 120902 | Quản trị khách sạn | B+ | 47 |
| 54 | 090403T | Kiểm dịch động thực vật | A+ | 1 |
| 55 | 081006T | Kỹ thuật cầu đường bộ vượt sông | A+ | 2 |
| 56 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | A+ | 1 |
| 57 | 120204 | Quản lý tài vụ | A+ | 9 |
| 58 | 120203K | Kế toán | A+ | 13 |
| 59 | 082302 | Kỹ thuật & Kiểm soát Thông tin Giao thông | B | 19 |
| 60 | 090703 | Bảo vệ rừng | B | 10 |
| 61 | 082801 | Kiến trúc học | A | 8 |
| 62 | 030302 | Công tác xã hội | A+ | 4 |
| 63 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | A | 20 |
| 64 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | A | 11 |
| 65 | 120210 | Quản lý tài sản văn hóa | B+ | 24 |
| 66 | 080905 | Kỹ thuật IoT (Internet of Things) | A | 24 |
| 67 | 082802 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | A | 5 |
| 68 | 071001 | Khoa học sinh học | B+ | 49 |
| 69 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | B | 29 |
| 70 | 090105 | Công nghệ và khoa học hạt giống | B | 24 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | ||
| 2 | 090704 | Quản lý rừng | ||
| 3 | 082804 | Điện khí hóa và tự động hóa nông nghiệp | ||
| 4 | 095135 | Chế biến và an toàn thực phẩm | ||
| 5 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | ||
| 6 | 090900 | Thảo mộc học | ||
| 7 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | ||
| 8 | 095137 | Quản lý nông nghiệp | ||
| 9 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 10 | 095200 | Thú y | ||
| 11 | 082801 | Kiến trúc học | ||
| 12 | 090702 | Trồng rừng | ||
| 13 | 095400 | Lâm nghiệp | ||
| 14 | 085700 | Tài nguyên và môi trường | ||
| 15 | 095134 | Phát triển thủy sản | ||
| 16 | 095131 | Nông học và công nghiệp hạt giống | ||
| 17 | 095133 | Chăn nuôi | ||
| 18 | 090703 | Bảo vệ rừng | ||
| 19 | 090801 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 20 | 030502 | Lịch sử phát triển chủ nghĩa Mác | ||
| 21 | 095100 | Nông nghiệp | ||
| 22 | 083002 | Kỹ thuật môi trường | ||
| 23 | 071009 | Sinh học tế bào | ||
| 24 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | ||
| 25 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 26 | 090402 | Côn trùng nông nghiệp và phòng chống sâu bệnh | ||
| 27 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 28 | 095132 | Sử dụng tài nguyên và bảo vệ thực vật | ||
| 29 | 083201 | Khoa học thực phẩm | ||
| 30 | 077501 | Cấu trúc hệ thống máy tính | ||
| 31 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | ||
| 32 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 33 | 090301 | Khoa học động vật | ||
| 34 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 35 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | ||
| 36 | 120204 | Quản lý tài vụ | ||
| 37 | 083203 | Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản | ||
| 38 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | ||
| 39 | 120302 | Quản lý kinh tế lâm nghiệp | ||
| 40 | 090705 | Bảo vệ và sử dụng động vật và thực vật hoang dã | ||
| 41 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | ||
| 42 | 083203 | Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản | ||
| 43 | 090602 | Khoa học và kỹ thuật Ngư nghiệp Biển | ||
| 44 | 090203 | Trà học | ||
| 45 | 090403 | Thuốc trừ sâu | ||
| 46 | 125200 | Quản trị kinh doanh | ||
| 47 | 095136 | Kỹ thuật nông nghiệp và công nghệ thông tin | ||
| 48 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 49 | 030506 | Nghiên cứu vấn đề cơ bản của lịch sử cận hiện đại Trung Quốc | ||
| 50 | 090302 | Dinh dưỡng thực vật | ||
| 51 | 095138 | Phát triển nông thôn | ||
| 52 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | ||
| 53 | 090603 | Thú y lâm sàng | ||
| 54 | 090601 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 55 | 090401 | Thú y | ||
| 56 | 090202 | Rau củ học | ||
| 57 | 090701 | Khoa học công nghiệp thảo mộc |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 090201 | Tài nguyên và môi trường nông nghiệp | ||
| 2 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | ||
| 3 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | ||
| 4 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | ||
| 5 | 105126 | Di truyền học | ||
| 6 | 090401 | Thú y | ||
| 7 | 090706 | Cảnh quan thực vật và nghệ thuật thưởng thức | ||
| 8 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | ||
| 9 | 090203 | Trà học | ||
| 10 | 090602 | Khoa học và kỹ thuật Ngư nghiệp Biển | ||
| 11 | 090705 | Bảo vệ và sử dụng động vật và thực vật hoang dã | ||
| 12 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 13 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 14 | 090603 | Thú y lâm sàng | ||
| 15 | 090101 | Chăm sóc cây trồng và canh tác | ||
| 16 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 17 | 090704 | Quản lý rừng | ||
| 18 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 19 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | ||
| 20 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 21 | 090703 | Bảo vệ rừng | ||
| 22 | 090601 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 23 | 090702 | Trồng rừng | ||
| 24 | 090504 | Chăn nuôi động vật kinh tế đặc biệt | ||
| 25 | 090900 | Thảo mộc học |
Bạn có đang tìm kiếm một môi trường học tập chuyên sâu về lĩnh vực nông nghiệp tại Tây Nam Trung Quốc? Đại học Nông nghiệp Tứ Xuyên là ngôi trường trọng điểm quốc gia, hiện vẫn đang hoạt động ổn định và không ngừng phát triển các chương trình nghiên cứu khoa học từ khi thành lập đến nay. Với bề dày lịch sử lâu đời, đây là điểm đến lý tưởng cho những sinh viên muốn theo đuổi các ngành khoa học sự sống và nông học.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.