Đại học Tài chính Kinh tế và Chính pháp Trung Nam
- Trường Chính pháp
- Vũ Hán, Hồ Bắc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | A+ | 1 |
| 2 | 030101K | Luật học | B+ | 107 |
| 3 | 071101 | Lý thuyết hệ thống | B+ | 11 |
| 4 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | B | 1 |
| 5 | 030302 | Công tác xã hội | B+ | 78 |
| 6 | 050209 | Tiếng Hàn Quốc | B+ | 33 |
| 7 | 120901K | Quản trị du lịch | A | 19 |
| 8 | 130309 | Nghệ thuật phát thanh và dẫn chương trình | B+ | 33 |
| 9 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | B | 65 |
| 10 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | B+ | 159 |
| 11 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | B | 44 |
| 12 | 120801 | Thương mại điện tử | A | 39 |
| 13 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | B | 92 |
| 14 | 070201 | Lý luận Vật lý | B+ | 42 |
| 15 | 130205 | Múa | B | 72 |
| 16 | 050204 | Tiếng Pháp | B | 50 |
| 17 | 080703 | Kỹ thuật thông tin liên lạc | B+ | 91 |
| 18 | 020302 | Kỹ thuật tài chính | B+ | 49 |
| 19 | 040101 | Nguyên lý giáo dục học | B+ | 19 |
| 20 | 050306T | Mạng và Phương tiện truyền thông mới | B+ | 49 |
| 21 | 120104 | Quản lý và phát triển bất động sản | A | 5 |
| 22 | 130202 | Âm nhạc học | B | 191 |
| 23 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | A | 4 |
| 24 | 060101 | Lịch sử | B+ | 70 |
| 25 | 050301 | Báo chí học | B | 110 |
| 26 | 040106 | Giáo dục mầm non | B | 137 |
| 27 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | B+ | 168 |
| 28 | 030300 | Xã hội học | A | 4 |
| 29 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 62 |
| 30 | 120213T | Giáo dục Kế toán Tài chính | A+ | 1 |
| 31 | 080717T | Trí tuệ nhân tạo | B+ | 149 |
| 32 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | B+ | 39 |
| 33 | 130503 | Thiết kế môi trường | B+ | 146 |
| 34 | 050202 | Ngôn ngữ và Văn học Nga | B | 70 |
| 35 | 080906 | Công nghệ truyền thông kỹ thuật số | B+ | 53 |
| 36 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | B | 107 |
| 37 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | B+ | 66 |
| 38 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | B+ | 81 |
| 39 | 130402 | Hội họa | B | 69 |
| 40 | 080902 | Kỹ thuật phần mềm | B+ | 104 |
| 41 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | B+ | 213 |
| 42 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | B+ | 75 |
| 43 | 030202 | Chính trị quốc tế | B+ | 7 |
| 44 | 120206 | Quản trị nhân lực | A | 35 |
| 45 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | A | 3 |
| 46 | 020101 | Kinh tế học chính trị | B+ | 82 |
| 47 | 040108 | Giáo dục kỹ thuật nghề | B+ | 15 |
| 48 | 040202K | Đào tạo thể thao | B | 54 |
| 49 | 070302 | Hóa học ứng dụng | B+ | 92 |
| 50 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | B+ | 34 |
| 51 | 080904K | An toàn thông tin | B | 75 |
| 52 | 120402 | Quản lý hành chính | B+ | 96 |
| 53 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | B | 56 |
| 54 | 070301 | Hóa vô cơ | B+ | 67 |
| 55 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | B+ | 69 |
| 56 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | B+ | 132 |
| 57 | 120108T | Ứng dụng và quản lý Big Data | B+ | 41 |
| 58 | 130401 | Mỹ thuật | B+ | 89 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 2 | 070201 | Lý luận Vật lý | ||
| 3 | 040104 | Giáo dục đối chiếu | ||
| 4 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 5 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | ||
| 6 | 070302 | Hóa học ứng dụng | ||
| 7 | 080501 | Kỹ thuật năng lượng và động lực | ||
| 8 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 9 | 020102 | Thống kê kinh tế | ||
| 10 | 030201 | Chính trị học và hành chính học | ||
| 11 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 12 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 13 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 14 | 050205 | Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản | ||
| 15 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 16 | 081704 | Hóa học ứng dụng | ||
| 17 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 18 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 19 | 040304 | Giáo dục dân tộc truyền thống | ||
| 20 | 081201 | Kết cấu hệ thống máy tính | ||
| 21 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 22 | 020105 | Kinh tế thế giới | ||
| 23 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | ||
| 24 | 070203 | Vật lý nguyên tử và phân tử | ||
| 25 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 26 | 030105 | Luật dân sự – thương mại | ||
| 27 | 070305 | Hóa học và Vật lý polyme | ||
| 28 | 020101 | Kinh tế học chính trị | ||
| 29 | 030504 | Nghiên cứu về chủ nghĩa Mác ở nước ngoài | ||
| 30 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 31 | 050101 | Văn học Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 32 | 050105 | Văn học Cổ điển Trung Quốc | ||
| 33 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 34 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 35 | 030302 | Công tác xã hội | ||
| 36 | 040109 | Giáo dục đặc biệt | ||
| 37 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 38 | 050103 | Giáo dục Hán ngữ quốc tế | ||
| 39 | 030203 | Chủ nghĩa xã hội khoa học và phong trào cộng sản quốc tế | ||
| 40 | 050302 | Phát thanh và truyền hình | ||
| 41 | 120402 | Quản lý hành chính | ||
| 42 | 090402 | Côn trùng nông nghiệp và phòng chống sâu bệnh | ||
| 43 | 070202 | Vật lý học ứng dụng | ||
| 44 | 120502 | Tình báo học | ||
| 45 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 46 | 120404 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 47 | 040302 | Thể thao Khoa học con người | ||
| 48 | 090403 | Thuốc trừ sâu | ||
| 49 | 120403 | Kinh tế giáo dục và quản lý | ||
| 50 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 51 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 52 | 070103 | Xác suất thống kê và Toán thống kê | ||
| 53 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 54 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 55 | 020205 | Kinh tế công nghiệp | ||
| 56 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 57 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 58 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 59 | 120405 | Quản lý tài nguyên đất | ||
| 60 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng | ||
| 61 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 62 | 080900 | Khoa học và công nghệ điện tử | ||
| 63 | 030107 | Luật kinh tế | ||
| 64 | 080901 | Khoa học và công nghệ máy tính | ||
| 65 | 030106 | Luật tố tụng | ||
| 66 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 67 | 070207 | Quang học | ||
| 68 | 040105 | Giáo dục mầm non | ||
| 69 | 077101 | Tâm lý học cơ sở | ||
| 70 | 105126 | Di truyền học | ||
| 71 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 72 | 030207 | Quan hệ quốc tế |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 030204 | Lịch sử đảng cộng sảng Trung Quốc | ||
| 2 | 070205 | Vật lý thể ngưng tụ | ||
| 3 | 050104 | Tài liệu cổ điển Trung Quốc | ||
| 4 | 050108 | Văn học Thế giới và văn học đối chiếu | ||
| 5 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 6 | 0501Z1 | Văn hóa dân gian và Văn nghệ dân gian Mân Nam | ||
| 7 | 030502 | Lịch sử phát triển chủ nghĩa Mác | ||
| 8 | 120502 | Tình báo học | ||
| 9 | 050106 | Văn học Trung Quốc đương đại hiện đại | ||
| 10 | 070101 | Toán học cơ sở | ||
| 11 | 030207 | Quan hệ quốc tế | ||
| 12 | 070207 | Quang học | ||
| 13 | 070304 | Hóa lý | ||
| 14 | 040103 | Lịch sử Giáo dục | ||
| 15 | 030206 | Chính trị quốc tế | ||
| 16 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | ||
| 17 | 040301 | Thể thao và Nhân văn xã hội | ||
| 18 | 050102 | Ngôn ngữ học và Ứng dụng ngôn ngữ học | ||
| 19 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 20 | 030202 | Chính trị quốc tế | ||
| 21 | 040202 | Tâm lý học giáo dục và phát triển | ||
| 22 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 23 | 030300 | Xã hội học | ||
| 24 | 030503 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 25 | 070105 | Vận trù học và lý thuyết khống chế | ||
| 26 | 070208 | Vật lý vô tuyến | ||
| 27 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 28 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 29 | 070104 | Toán học ứng dụng | ||
| 30 | 045100 | Giáo dục | ||
| 31 | 060300 | Lịch sử thế giới | ||
| 32 | 070301 | Hóa vô cơ | ||
| 33 | 040102 | Chương trình và lý thuyết giảng dạy | ||
| 34 | 040106 | Giáo dục mầm non | ||
| 35 | 030504 | Nghiên cứu về chủ nghĩa Mác ở nước ngoài | ||
| 36 | 071400 | Thống kê học | ||
| 37 | 040303 | Giáo dục và Đào tạo Thể chất | ||
| 38 | 040105 | Giáo dục mầm non |
Tọa lạc tại thành phố Vũ Hán xinh đẹp, Đại học Sư phạm Hoa Trung là một trong những ngôi trường đại học trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc với bề dày lịch sử lâu đời. Trường hiện vẫn đang hoạt động mạnh mẽ và không ngừng mở rộng quy mô đào tạo, trở thành trung tâm nghiên cứu giáo dục và đào tạo giáo viên hàng đầu khu vực. Đây là điểm đến lý tưởng cho những ai mong muốn theo đuổi ngành sư phạm và các lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội tại Trung Quốc.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.