Đại học Dầu khí Trung Quốc Bắc Kinh 2026 – 中国石油大学(北京) (China University of Petroleum, Beijing)
- Trường Kỹ thuật
- Số 18 đường Phục Học, quận Xương Bình, Bắc Kinh, Trung Quốc
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 077500 | Khoa học và Công nghệ máy tính | A | 72 |
| 2 | 080801 | Tự động hóa | B+ | 61 |
| 3 | 120102 | Quản lý thông tin và hệ thống thông tin | A | 51 |
| 4 | 050262 | Tiếng Anh Thương mại | A | 30 |
| 5 | 120206 | Quản trị nhân lực | A+ | 7 |
| 6 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | A | 3 |
| 7 | 080910T | Khoa học dữ liệu và Công nghệ Big Data | A | 57 |
| 8 | 080601 | Kĩ thuật điện và tự động hóa | A | 42 |
| 9 | 070502 | Địa lý tự nhiên và môi trường tài nguyên | B+ | 27 |
| 10 | 120202 | Thị trường Marketing | B+ | 113 |
| 11 | 080906 | Công nghệ truyền thông kỹ thuật số | B | 130 |
| 12 | 090202 | Rau củ học | B+ | 3 |
| 13 | 090502 | Khoa học dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi | B+ | 37 |
| 14 | 090504T | Rừng kinh tế | A+ | 2 |
| 15 | 085300 | Quy hoạch đô thị và nông thôn | A | 6 |
| 16 | 081001 | Kỹ thuật xây dựng dân dụng | B+ | 98 |
| 17 | 120801 | Thương mại điện tử | A | 37 |
| 18 | 080903 | Kỹ thuật mạng | B | 177 |
| 19 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | B+ | 135 |
| 20 | 130503 | Thiết kế môi trường | A | 66 |
| 21 | 080202 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | A | 26 |
| 22 | 030101K | Luật học | B+ | 125 |
| 23 | 120209 | Quản lý tài sản | B+ | 8 |
| 24 | 090701 | Khoa học công nghiệp thảo mộc | B | 16 |
| 25 | 071004 | Sinh vật thủy sinh | B+ | 16 |
| 26 | 082803 | Kiến trúc cảnh quan | B | 94 |
| 27 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | B+ | 5 |
| 28 | 130508 | Nghệ thuật truyền thông kỹ thuật số | B+ | 82 |
| 29 | 082402 | Kỹ thuật hàng hải | A+ | 1 |
| 30 | 090102 | Di truyền và chọn giống cây trồng | B+ | 32 |
| 31 | 090501 | Di truyền chọn giống và sinh sản ở động vật | B | 20 |
| 32 | 071002 | Kỹ thuật sinh học | B+ | 49 |
| 33 | 130502 | Thiết kế truyền đạt thị giác | B | 303 |
| 34 | 120203K | Kế toán | B+ | 130 |
| 35 | 071102 | Ứng dụng tâm lý học | A | 15 |
| 36 | 125200 | Quản trị kinh doanh | A | 34 |
| 37 | 130504 | Thiết kế sản phẩm | B+ | 73 |
| 38 | 082503 | Khoa học môi trường | A | 18 |
| 39 | 020401 | Kinh tế và thương mại quốc tế | A | 52 |
| 40 | 082701 | Khoa học và công nghệ thực phẩm | A+ | 2 |
| 41 | 090702T | Khoa học và Kỹ thuật thảm cỏ | B | 3 |
| 42 | 071001 | Khoa học sinh học | A | 23 |
| 43 | 020301K | Tài chính | A | 36 |
| 44 | 070504 | Khoa học thông tin địa lý | B+ | 35 |
| 45 | 082404T | Kỹ thuật và thiết kế nội thất | B | 4 |
| 46 | 082502 | Kỹ thuật môi trường | B+ | 98 |
| 47 | 080905 | Kỹ thuật IoT (Internet of Things) | A | 52 |
| 48 | 080714T | Khoa học và Kỹ thuật Thông tin điện tử | B+ | 32 |
| 49 | 071400 | Thống kê học | A | 16 |
| 50 | 081003 | Khoa học và kỹ thuật cấp thoát nước | A | 6 |
| 51 | 090703 | Bảo vệ rừng | B+ | 5 |
| 52 | 130310 | Phim hoạt hình | A | 23 |
| 53 | 080207 | Kỹ thuật xe | B+ | 34 |
| 54 | 080708T | Kỹ thuật thủy âm | B | 5 |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 090301 | Khoa học động vật | ||
| 2 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 3 | 030501 | Lý luận cơ bản của chủ nghĩa Mác | ||
| 4 | 083203 | Kỹ thuật chế biến và bảo quản nông sản | ||
| 5 | 030500 | Lý luận chủ nghĩa Mác | ||
| 6 | 080202 | Thiết kế cơ khí, sản xuất và tự động hóa | ||
| 7 | 050201 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 8 | 081203 | Ứng dụng kĩ thuật máy tính | ||
| 9 | 040203 | Tâm lý học ứng dụng | ||
| 10 | 125400 | Quản lý du lịch | ||
| 11 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 12 | 020106 | Nhân khẩu, tài nguyên và tình hình kinh tế | ||
| 13 | 081402 | Kỹ thuật kết cấu | ||
| 14 | 120202 | Thị trường Marketing | ||
| 15 | 082901 | Công nghệ an toàn | ||
| 16 | 090705 | Bảo vệ và sử dụng động vật và thực vật hoang dã | ||
| 17 | 020206 | Thương mại Quốc tế | ||
| 18 | 120302 | Quản lý kinh tế lâm nghiệp | ||
| 19 | 090706 | Cảnh quan thực vật và nghệ thuật thưởng thức | ||
| 20 | 080204 | Kỹ thuật xe | ||
| 21 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | ||
| 22 | 090701 | Khoa học công nghiệp thảo mộc | ||
| 23 | 080203 | Thiết kế và lý thuyết cơ khí | ||
| 24 | 081101 | Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển | ||
| 25 | 020204 | Tài chính học | ||
| 26 | 082903 | Kỹ thuật chế biến lâm sản học | ||
| 27 | 090302 | Dinh dưỡng thực vật | ||
| 28 | 082902 | Khoa học và công nghệ gỗ | ||
| 29 | 071011 | Vậy lý sinh học | ||
| 30 | 071001 | Khoa học sinh học | ||
| 31 | 082803 | Kiến trúc cảnh quan | ||
| 32 | 070501 | Khoa học địa lý | ||
| 33 | 080201 | Kỹ thuật cơ khí | ||
| 34 | 120100 | Khoa học và Kỹ thuật Quản lý | ||
| 35 | 030505 | Giáo dục tư tưởng chính trị | ||
| 36 | 090703 | Bảo vệ rừng | ||
| 37 | 120201 | Kế toán học | ||
| 38 | 120401 | Quản lý hành chính | ||
| 39 | 070503 | Bản đồ và hệ thống thông tin địa lý | ||
| 40 | 030101 | Lý luận luật | ||
| 41 | 090704 | Quản lý rừng | ||
| 42 | 090702 | Trồng rừng | ||
| 43 | 083001 | Khoa học môi trường | ||
| 44 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 45 | 081202 | Lý luận và phần mềm máy tính | ||
| 46 | 071400 | Thống kê học | ||
| 47 | 050211 | Ngôn ngữ học nước ngoài và Ngôn ngữ học ứng dụng |
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Xếp loại | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 090900 | Thảo mộc học | ||
| 2 | 082902 | Khoa học và công nghệ gỗ | ||
| 3 | 120302 | Quản lý kinh tế lâm nghiệp | ||
| 4 | 090703 | Bảo vệ rừng | ||
| 5 | 080200 | Kỹ thuật cơ khí | ||
| 6 | 120301 | Quản lý kinh tế nông nghiệp | ||
| 7 | 090707 | Bảo tồn đất, nước và phòng chống sa mạc hóa | ||
| 8 | 090301 | Khoa học động vật | ||
| 9 | 071010 | Hóa học sinh vật và phân tử sinh vật học | ||
| 10 | 090701 | Khoa học công nghiệp thảo mộc | ||
| 11 | 090704 | Quản lý rừng | ||
| 12 | 090705 | Bảo vệ và sử dụng động vật và thực vật hoang dã | ||
| 13 | 090706 | Cảnh quan thực vật và nghệ thuật thưởng thức | ||
| 14 | 071300 | Sinh thái học | ||
| 15 | 082903 | Kỹ thuật chế biến lâm sản học | ||
| 16 | 071005 | Vi sinh vật | ||
| 17 | 090702 | Trồng rừng | ||
| 18 | 082901 | Công nghệ an toàn | ||
| 19 | 071001 | Khoa học sinh học |
Khi lên kế hoạch đi du học Trung Quốc, đặc biệt là nhắm đến thủ đô Bắc Kinh, chúng ta thường phải đối mặt với một thực tế: chi phí đắt đỏ và mức độ cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Bạn muốn có một tấm bằng từ trường Top, muốn sống ở thành phố phát triển nhất để dễ xin việc, nhưng lại e ngại hồ sơ của mình khó chọi lại hàng ngàn ứng viên xuất sắc khác?
Đó là lúc bạn cần một chiến lược chọn trường thông minh hơn. Thay vì đâm đầu vào các trường bách khoa hay kinh tế đang bị “quá tải” hồ sơ, hãy nhìn sang những trường có ngách chuyên môn số 1 quốc gia nhưng mức độ cạnh tranh học bổng lại dễ thở hơn đôi chút. Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh (Beijing Forestry University – BFU) chính là một lựa chọn cực kỳ thực tế. Nằm ngay tại quận trung tâm của Bắc Kinh, mang mác “Dự án 211” danh giá, ngôi trường này là bệ phóng an toàn và hiệu quả cho những ai muốn nắm bắt xu hướng nghề nghiệp của tương lai: Kinh tế Xanh và Phát triển bền vững.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin ngắn gọn, dễ hiểu và thực tế nhất để bạn đánh giá xem Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh – BFU có phải là khoản đầu tư đúng đắn cho 4 năm đại học của mình hay không.
Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh (Mã trường: 10022) được thành lập độc lập vào năm 1952. Trực thuộc sự quản lý của Bộ Giáo dục Trung Quốc, đây là ngôi trường đứng đầu cả nước về lĩnh vực lâm nghiệp, môi trường và thiết kế cảnh quan.
Điểm cộng lớn nhất của trường chính là vị trí. BFU nằm ở quận Hải Điếm (Haidian) – nơi được mệnh danh là “khu phố đại học” và trung tâm công nghệ của Bắc Kinh. Sống và học tập tại đây, bạn được hưởng lợi trực tiếp từ hệ thống giao thông tiện lợi, mạng lưới công ty đa quốc gia dày đặc và cơ hội giao lưu với sinh viên từ các trường top đầu khác (như Thanh Hoa, Bắc Đại). Dù nằm ở trung tâm nhộn nhịp, khuôn viên trường lại được thiết kế như một công viên thu nhỏ, rợp bóng cây xanh, mang lại không gian học tập cực kỳ trong lành và yên tĩnh.
Hiện tại, trường có hơn 25.000 sinh viên các hệ. Dù quy mô không quá khổng lồ, nhưng BFU tập trung đào tạo rất sâu vào chuyên môn, đảm bảo sinh viên ra trường làm được việc ngay.

Khi đi xin việc, tên trường trên tấm bằng của bạn sẽ được nhà tuyển dụng đánh giá qua các nhãn dán sau:
Thuộc “Dự án 211”: Tức là trường nằm trong Top 100 trường đại học trọng điểm của Trung Quốc. Đây là “tấm vé vàng” giúp hồ sơ xin việc của bạn qua màng lọc của các tập đoàn lớn.
Thuộc dự án “Song Nhất Lưu” (Double First-Class): Nhóm ngành Kỹ thuật Lâm nghiệp và Kiến trúc cảnh quan của trường được chính phủ xếp hạng A (đẳng cấp thế giới).
Xếp hạng thực tế: BFU luôn giữ vị trí Top 1 toàn quốc trong khối ngành Lâm nghiệp và Thiết kế cảnh quan.
Đừng để chữ “Lâm nghiệp” làm bạn hiểu lầm rằng trường chỉ dạy cách đi trồng cây. Chương trình học tại BFU hướng đến việc giải quyết các vấn đề rất hiện đại: làm sao để xây dựng thành phố xanh, làm sao để xử lý ô nhiễm, và làm sao để kinh doanh các sản phẩm thân thiện với môi trường.
Hệ tiếng Trung (1 năm): Khóa học nền tảng. Bạn sẽ học tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, đặc biệt là các từ vựng chuyên ngành để chuẩn bị cho việc học đại học.
Hệ Cử nhân (4 năm): Chú trọng thực hành. Sinh viên thường xuyên có các môn học dự án, thực tập thực tế tại các công ty thiết kế, khu bảo tồn hoặc phòng thí nghiệm môi trường.
Hệ Thạc sĩ & Tiến sĩ (2 – 4 năm): Dành cho việc nghiên cứu chuyên sâu. Bạn sẽ có cơ hội tham gia các dự án cấp quốc gia về quy hoạch đô thị hoặc biến đổi khí hậu.
Nếu bạn quyết định chọn BFU, đây là những ngành học đáng tiền nhất:
Kiến trúc cảnh quan (Landscape Architecture): Đây là ngành “hái ra tiền” của trường (Top 1 Trung Quốc). Bạn sẽ học cách thiết kế công viên, khu đô thị sinh thái, khu nghỉ dưỡng. Sinh viên tốt nghiệp ngành này ở Bắc Kinh rất dễ xin vào các công ty quy hoạch đô thị hoặc tập đoàn bất động sản lớn.
Khoa học Môi trường & Sinh thái: Thế giới đang đối mặt với ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Học ngành này, bạn sẽ nắm được công nghệ xử lý nước thải, khí thải và phục hồi môi trường. Các nhà máy, khu công nghiệp hiện nay bắt buộc phải có chuyên gia môi trường, nên cơ hội việc làm rất rộng mở.
Kinh tế & Quản lý: Rất nhiều bạn học Kinh tế tại BFU. Lý do là bạn không chỉ học về kinh doanh thông thường, mà còn hiểu về “Kinh tế Xanh” (ví dụ: mua bán tín chỉ Carbon, thương mại sản phẩm nông – lâm nghiệp). Đây là một ngách thị trường rất ít người biết nhưng lại có nhu cầu nhân sự cực cao.
Đi học ở Bắc Kinh rất tốn kém, nên việc xin học bổng là điều bạn bắt buộc phải nhắm tới. BFU có các quỹ học bổng rất tốt để hỗ trợ sinh viên quốc tế. Cách họ xét duyệt khá thực tế: Điểm số tốt, tiếng Trung giỏi và mục tiêu học tập rõ ràng.
Dưới đây là bảng tổng hợp các loại học bổng bạn có thể nộp:
| Loại học bổng | Giá trị / Quyền lợi nhận được | Điều kiện Tuyển sinh (Cần những gì?) | Thời gian nộp (Tham khảo) |
| Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) |
– Miễn 100% tiền học phí.
– Được ở Ký túc xá miễn phí.
– Nhận tiền tiêu vặt mỗi tháng: 2.500 NDT (Đại học); 3.000 NDT (Thạc sĩ); 3.500 NDT (Tiến sĩ).
– Tặng bảo hiểm y tế. |
– Điểm trung bình (GPA) từ 8.0 trở lên.
– HSK 4 điểm cao hoặc HSK 5.
– Bản Kế hoạch học tập viết thực tế, rõ ràng, không copy mạng. |
Từ tháng 11 đến cuối tháng 2 năm sau. |
| Học bổng Chính quyền Bắc Kinh (BGS) |
– Hỗ trợ tiền học phí (có thể là 100% hoặc 50% tùy hồ sơ). Hỗ trợ khoảng 10.000 – 30.000 NDT/năm.
– Tự lo tiền ăn ở. |
– Điểm GPA từ 7.5 trở lên.
– Có chứng chỉ HSK 4 trở lên.
– Hồ sơ gọn gàng, lý lịch tốt. |
Mở nộp từ tháng 3 đến giữa tháng 5. |
| Học bổng Giáo viên tiếng Trung (CIS) |
– Miễn 100% học phí và KTX.
– Nhận tiền sinh hoạt 2.500 NDT/tháng. |
– Dành riêng cho các bạn học hệ tiếng Trung (1 năm).
– Bắt buộc phải có cả HSK và HSKK (thi nói). |
Mở nộp từ tháng 3 đến giữa tháng 5. |
Trong trường hợp bạn không đạt học bổng toàn phần và phải đi học tự túc, bạn cần tính toán thật kỹ ngân sách của gia đình. Bắc Kinh là thành phố đắt đỏ, nên việc lập bảng chi phí là bước không thể thiếu.
| Các khoản chi phí | Mức phí / Năm (NDT) | Ước tính Quy đổi (VNĐ) | Nhận xét thực tế |
| Học phí Đại học (Cử nhân) | 24.000 – 30.000 NDT | ~ 84.000.000 – 105.000.000 VNĐ | Mức giá chung của các trường Top tại Bắc Kinh. Ngành thiết kế cảnh quan sẽ đắt hơn ngành kinh tế. |
| Học phí Thạc sĩ/Tiến sĩ | 30.000 – 45.000 NDT | ~ 105.000.000 – 157.500.000 VNĐ | Phí này đã bao gồm việc sử dụng các phòng thí nghiệm, máy móc hiện đại của trường. |
| Tiền Ký túc xá (KTX) | 10.000 – 15.000 NDT | ~ 35.000.000 – 52.500.000 VNĐ | KTX nằm ngay ở quận Hải Điếm an ninh, tiện lợi. Tính ra rẻ hơn rất nhiều so với thuê nhà ngoài. |
| Tiền ăn uống, sinh hoạt | 30.000 – 42.000 NDT | ~ 105.000.000 – 147.000.000 VNĐ | Sống ở Bắc Kinh, bạn cần ít nhất 2.500 – 3.500 NDT/tháng để ăn uống, đi lại bằng tàu điện ngầm. |
| Phí bảo hiểm, khám sức khỏe | ~ 1.400 NDT | ~ 4.900.000 VNĐ | Tiền mua bảo hiểm bắt buộc hàng năm và phí xét duyệt hồ sơ ban đầu. |
| TỔNG TIỀN CẦN CHUẨN BỊ | Khoảng 65.400 – 88.400 NDT | ~ 228.900.000 – 309.400.000 VNĐ | Đây là số tiền thực tế bạn cần có cho 1 năm học nếu tự chi trả hoàn toàn. |
Làm hồ sơ du học cần sự chỉn chu. BFU xét duyệt hồ sơ qua các giấy tờ sau:
Bằng cấp và Điểm số: Bằng tốt nghiệp và Học bạ (hoặc bảng điểm). Yêu cầu dịch sang tiếng Trung/Anh và có dấu công chứng. Điểm trung bình (GPA) an toàn là trên 7.5.
Chứng chỉ tiếng Trung: Khuyên bạn nên thi đạt HSK 5 (hoặc ít nhất là HSK 4 điểm cao) để nộp hồ sơ Đại học. Không có tiếng Trung tốt, bạn sẽ không hiểu bài giảng trên lớp.
Kế hoạch học tập (Study Plan): Viết khoảng 800 từ. Đừng viết lan man. Trả lời đúng 3 câu: Tại sao chọn ngành này? Tại sao chọn BFU? Ra trường bạn định làm gì?
Hồ sơ nghệ thuật (Portfolio): Nếu bạn thi vào ngành Thiết kế cảnh quan hoặc Mỹ thuật, bạn bắt buộc phải nộp một file PDF các bản vẽ/thiết kế của mình để trường xem năng lực.
Giấy tờ pháp lý: Hộ chiếu, Giấy khám sức khỏe (theo form của Trung Quốc) và Giấy lý lịch tư pháp (xác nhận không vi phạm pháp luật).
Việc tính toán để nộp hồ sơ vào một trường Top 211 ở Bắc Kinh cần chiến lược rõ ràng, không phải cứ nộp bừa là đậu. Để biết điểm số hiện tại của bạn có cơ hội lấy học bổng CSC tại Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh hay không, hãy liên hệ ngay với chúng tôi. Đội ngũ tư vấn sẽ kiểm tra hồ sơ và vạch ra cho bạn một lộ trình chuẩn bị nhanh gọn, thực tế nhất.
Đi du học là một khoản đầu tư lớn. Nếu bạn muốn đầu tư vào một thị trường an toàn, có khả năng sinh lời cao, thì Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh là một đáp án rất đáng cân nhắc. Bạn có được mác trường Dự án 211 để CV thêm đẹp, bạn được sống ở trung tâm Bắc Kinh để mở rộng mối quan hệ, và quan trọng nhất, bạn học những ngành mà xã hội hiện đại đang cực kỳ khát nhân lực: thiết kế đô thị, bảo vệ môi trường và kinh tế xanh.
Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh không dành cho những người thích chọn các ngành học theo phong trào. Nó dành cho những người thực tế, biết nhìn xa trông rộng và muốn nắm bắt những xu hướng nghề nghiệp bền vững nhất trong 10 đến 20 năm tới. Cầm tấm bằng của Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh BFU trên tay, bạn không chỉ có một công việc tốt tại Bắc Kinh hay Việt Nam, mà bạn còn đang nắm giữ kỹ năng để làm cho môi trường sống xung quanh trở nên tốt đẹp hơn.
1. Em không thích trồng cây, vậy học Đại học Lâm nghiệp có phù hợp không?
Tên trường là Lâm nghiệp, nhưng các ngành học hot nhất của trường lại là Kiến trúc cảnh quan (Thiết kế công viên, khu đô thị sinh thái), Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Khoa học máy tính. Vì vậy, bạn hoàn toàn có thể chọn các ngành thiết kế, kinh tế, hoặc công nghệ tùy theo sở thích của mình.
2. Hồ sơ xin học bổng CSC tại trường có quá cạnh tranh không?
So với các trường Tổng hợp hay Kinh tế ở Bắc Kinh (như Thanh Hoa, Bắc Đại, Nhân Dân), tỷ lệ chọi ở BFU dễ thở hơn một chút. Tuy nhiên, nếu bạn nộp vào ngành Kiến trúc Cảnh quan (ngành Top 1 của trường), sự cạnh tranh sẽ khốc liệt. Hãy giữ GPA trên 8.0 và HSK 5 để an toàn.
3. Ở trung tâm Bắc Kinh có dễ xin thực tập không?
Cực kỳ dễ nếu bạn chịu khó. Quận Hải Điếm là nơi đặt trụ sở của vô số công ty công nghệ, viện nghiên cứu và tập đoàn quy hoạch đô thị. Chỉ cần tiếng Trung tốt, từ năm 3 đại học bạn đã có thể rải CV để đi thực tập tích lũy kinh nghiệm, điều này rất có lợi khi tốt nghiệp.
Thông tin cập nhật đến tháng 08/2026. Học phí và điều kiện đầu vào có thể thay đổi — hãy kiểm tra trực tiếp tại website của Đại học Lâm nghiệp Bắc Kinh trước khi nộp hồ sơ. Hoặc có thể liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Đánh giá hồ sơ – Gợi ý trường cùng level – Lộ trình apply rõ ràng
Để lại thông tin để nhận tư vấn chi tiết và cá nhân hóa.